Willem II
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Emmen

Willem II vs Emmen

Tỷ số chung cuộc: Willem II 2-0 Emmen tại Eredivisie, 31 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 5, hòa 2, Emmen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 20
Sân vận động
Koning Willem II Stadion, Tilburg
Trọng tài
B. Kuipers
Phong độ
LLDLD Willem II
WWLWL Emmen
  1. 26' J. van der Heijden F. Heerkens
  2. 38' C. Nunnely · M. Köhlert 1-0
  3. HT1-0
  4. 47' K. Wriedt 2-0
  5. 57' L. Selahi K. Wriedt
  6. 70' A. Jansen H. Ben Moussa
  7. 74' M. Trésor M. Köhlert
  8. 74' O. Romeny C. Nunnely
  9. 81' D. La Torre N. Laursen
  10. 90' Glenn Bijl
  11. FT2-0

Đội hình

Willem II Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ž. Petrović
  1. 26J. Brondeel 7.3
  2. 3F. Heerkens ▼ 26' 6.2
  3. 25S. Holmén 7.5
  4. 13L. Owusu 6.9
  5. 27D. Köhn 7.7
  6. 8Pol Llonch 6.6
  7. 43W. Spieringhs 7.2
  8. 20K. Wriedt ▼ 57' 7.9
  9. 10V. Pavlidis 7.2
  10. 11M. Köhlert ▼ 74' 6.9
  11. 7C. Nunnely ▼ 74' 7.2

Dự bị 10

  1. 6J. van der Heijden ▲ 26' 7.3
  2. 30L. Selahi ▲ 57' 6.7
  3. 21M. Trésor ▲ 74' 6.6
  4. 15O. Romeny ▲ 74' 6.9
  5. 31M. Schut
  6. 48V. Schippers
  7. 16R. Zuijderwijk
  8. 22V. van den Bogert
  9. 24C. van den Berg
  10. 23G. Sağlam
Emmen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Lukkien
  1. 26D. Telgenkamp 6.3
  2. 22C. Cavlan 7.0
  3. 5M. Araujo 6.2
  4. 4N. Bakker 6.3
  5. 23G. Bijl 6.9
  6. 31K. Frei 6.2
  7. 21H. Ben Moussa ▼ 70' 6.6
  8. 10S. Peña 6.6
  9. 20J. Vlak 6.9
  10. 8M. de Leeuw 6.7
  11. 11N. Laursen ▼ 81' 6.9

Dự bị 11

  1. 6A. Jansen ▲ 70' 6.7
  2. 15D. La Torre ▲ 81' 6.7
  3. 24L. Bernadou
  4. 35J. Rhyner
  5. 1F. Wiedwald
  6. 7S. Tibbling
  7. 32R. de Vos
  8. 14F. Görgülü
  9. 93S. van der Lei
  10. 34R. van Rhijn
  11. 3K. Veendorp

Thống kê

001
510
36%Kiểm soát bóng64%
12Dứt điểm18
4Trúng đích2
6Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn7
1Phạt góc5
14Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
2Cứu thua2
311Chuyền bóng543
193Chuyền chính xác399
62%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
34 102 - 23 +79 88
2
PSV Eindhoven
34 74 - 35 +39 72
3
AZ Alkmaar
34 75 - 41 +34 71
4
Vitesse
34 52 - 38 +14 61
5
Feyenoord
34 64 - 36 +28 59
6
Utrecht
34 52 - 41 +11 53
7
Groningen
34 40 - 37 +3 50
8
Sparta Rotterdam
34 49 - 48 +1 47
9
Heracles
34 42 - 53 -11 44
10
Twente
34 48 - 50 -2 41
11
Fortuna Sittard
34 50 - 58 -8 41
12
Heerenveen
34 43 - 49 -6 39
13
PEC Zwolle
34 44 - 53 -9 38
14
Willem II
34 40 - 68 -28 31
15
Waalwijk
34 33 - 55 -22 30
16
Emmen
34 40 - 68 -28 30
17
VVV Venlo
34 43 - 91 -48 23
18
ADO Den Haag
34 29 - 76 -47 22
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

39Trận đấu45
48Ghi được51
76Thủng lưới86
1.23Bàn thắng mỗi trận1.13
7Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu