Emmen vs Willem II
Tỷ số chung cuộc: Emmen 4-2 Willem II tại Eredivisie, 22 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emmen thắng 3, hòa 2, Willem II thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 24
- Sân vận động
- De Oude Meerdijk stadionveld, Emmen
- Trọng tài
- Martin Perez, Netherlands
- Phong độ
- WWLWL Emmen
- LLDLD Willem II
- 20' M. Araujo · S. Peña 1-0
- 45'+1 ▲ L. Adžić ▼ K. Frei
- HT1-0
- 58' 1-1 Pol Llonch · M. Köhlert
- 60' M. de Leeuw · S. Peña 2-1
- 61' L. Adžić · S. Peña 3-1
- 66' ▲ D. Dankerlui ▼ B. Nieuwkoop
- 71' Michael Heylen
- 72' 3-2 M. Ndayishimiye11m
- 79' S. Peña 4-2
- 80' ▲ P. Gladon ▼ M. Ndayishimiye
- 86' Dries Saddiki
- 88' ▲ A. Jansen ▼ M. Kolar
- FT4-2
Đội hình
- 26D. Telgenkamp 6.6
- 28L. Burnet 6.8
- 5M. Araujo ⚽ 7.3
- 2M. Heylen 6.5
- 23G. Bijl 7.6
- 8M. de Leeuw ⚽ 7.6
- 20M. Chacón 6.8
- 31K. Frei ▼ 45' 6.6
- 36H. Ben Moussa 6.5
- 17S. Peña ⚽ ⇢3 8.1
- 9M. Kolar ▼ 88' 6.7
Dự bị 10
- 77L. Adžić ⚽ ▲ 45' 6.9
- 6A. Jansen ▲ 88'
- 93S. van der Lei
- 32R. de Vos
- 15T. Hiariej
- 3K. Veendorp
- 1P. Dahlberg
- 21F. Ugrinic
- 25J. Arias
- 14F. Görgülü
- 1T. Wellenreuther 5.9
- 4J. Peters 6.4
- 18M. Nelom 5.8
- 25S. Holmén 6.7
- 26B. Nieuwkoop ▼ 66' 6.0
- 8Pol Llonch ⚽ 7.4
- 17D. Saddiki 6.4
- 21M. Ndayishimiye ⚽ ▼ 80' 6.5
- 10V. Pavlidis 6.7
- 11M. Köhlert ⇢ 7.0
- 7C. Nunnely 7.1
Dự bị 9
- 15D. Dankerlui ▲ 66' 6.1
- 9P. Gladon ▲ 80' 6.5
- 23G. Sağlam
- 14E. Kabangu
- 33R. Zuijderwijk
- 12M. Woud
- 32D. Ryan
- 16M. Vrousai
- 13G. Strezos
Thống kê
01⚑3
⚑610
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm12
7Trúng đích4
3Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
3Phạt góc6
3Việt vị1
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
445Chuyền bóng437
348Chuyền chính xác347
78%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 68 - 23 | +45 | 56 | |
| 2 | 25 | 54 - 17 | +37 | 56 | |
| 3 | 25 | 50 - 35 | +15 | 50 | |
| 4 | 26 | 54 - 28 | +26 | 49 | |
| 5 | 26 | 37 - 34 | +3 | 44 | |
| 6 | 25 | 50 - 34 | +16 | 41 | |
| 7 | 26 | 45 - 35 | +10 | 41 | |
| 8 | 26 | 40 - 34 | +6 | 36 | |
| 9 | 26 | 27 - 26 | +1 | 35 | |
| 10 | 26 | 41 - 41 | 0 | 33 | |
| 11 | 26 | 41 - 45 | -4 | 33 | |
| 12 | 26 | 32 - 45 | -13 | 32 | |
| 13 | 26 | 24 - 51 | -27 | 28 | |
| 14 | 26 | 34 - 46 | -12 | 27 | |
| 15 | 26 | 37 - 55 | -18 | 26 | |
| 16 | 26 | 29 - 52 | -23 | 26 | |
| 17 | 26 | 25 - 54 | -29 | 19 | |
| 18 | 26 | 27 - 60 | -33 | 15 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Europa League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
27Trận đấu29
34Ghi được48
48Thủng lưới38
1.26Bàn thắng mỗi trận1.66
7Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai19