Willem II vs Emmen
Tỷ số chung cuộc: Willem II 2-1 Emmen tại Eredivisie, 24 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 5, hòa 2, Emmen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 4
- Sân vận động
- Koning Willem II Stadion, Tilburg
- Trọng tài
- S. Mulder
- Phong độ
- LLDLD Willem II
- WWLWL Emmen
- 13' M. de Leeuw
- 26' F. Ugrinic
- 33' M. Köhlert · D. Saddiki 1-0
- HT1-0
- 58' 1-1 M. Kolar11m
- 72' M. Köhlert · S. Holmén 2-1
- 73' G. Bijl
- 75' J. Peters
- 76' ▲ S. Peña ▼ M. Chacón
- 84' ▲ J. McGarry ▼ M. Köhlert
- 90' D. Saddiki
- 90'+2 ▲ P. Gladon ▼ V. Pavlidis
- 90'+3 ▲ F. Quispel ▼ M. Kolar
- FT2-1
Đội hình
- 1T. Wellenreuther 6.5
- 4J. Peters 6.5
- 3F. Heerkens 6.9
- 25S. Holmén ⇢ 7.2
- 15D. Dankerlui 7.2
- 8Pol Llonch 7.3
- 17D. Saddiki ⇢ 6.5
- 10V. Pavlidis ▼ 90' 6.9
- 11M. Köhlert ⚽2 ▼ 84' 8.9
- 16M. Vrousai 6.3
- 7C. Nunnely 6.6
Dự bị 9
- 24J. McGarry ▲ 84' 6.7
- 9P. Gladon ▲ 90'
- 33R. Zuijderwijk
- 20K. Coulibaly
- 36C. van den Berg
- 22João Queirós
- 29J. Ogenia
- 27V. van den Bogert
- 32D. Ryan
- 26D. Telgenkamp 6.3
- 4N. Bakker 6.7
- 3K. Veendorp 6.7
- 23G. Bijl 6.0
- 39J. Beste 6.3
- 8M. de Leeuw 6.3
- 20M. Chacón ▼ 76' 6.9
- 21F. Ugrinic 6.3
- 9M. Kolar ⚽ ▼ 90' 6.6
- 11N. Laursen 6.3
- 25J. Arias 6.2
Dự bị 10
- 17S. Peña ▲ 76' 7.7
- 12F. Quispel ▲ 90'
- 27L. Sopić
- 18R. Roosken
- 7W. Marinus
- 16R. Jalving
- 93S. van der Lei
- 22D. Payne
- 30H. Bos
- 32R. de Vos
Thống kê
02⚑3
⚑430
46%Kiểm soát bóng54%
17Dứt điểm11
6Trúng đích2
9Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
3Phạt góc4
0Việt vị1
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
1Cứu thua4
407Chuyền bóng472
306Chuyền chính xác367
75%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 68 - 23 | +45 | 56 | |
| 2 | 25 | 54 - 17 | +37 | 56 | |
| 3 | 25 | 50 - 35 | +15 | 50 | |
| 4 | 26 | 54 - 28 | +26 | 49 | |
| 5 | 26 | 37 - 34 | +3 | 44 | |
| 6 | 25 | 50 - 34 | +16 | 41 | |
| 7 | 26 | 45 - 35 | +10 | 41 | |
| 8 | 26 | 40 - 34 | +6 | 36 | |
| 9 | 26 | 27 - 26 | +1 | 35 | |
| 10 | 26 | 41 - 41 | 0 | 33 | |
| 11 | 26 | 41 - 45 | -4 | 33 | |
| 12 | 26 | 32 - 45 | -13 | 32 | |
| 13 | 26 | 24 - 51 | -27 | 28 | |
| 14 | 26 | 34 - 46 | -12 | 27 | |
| 15 | 26 | 37 - 55 | -18 | 26 | |
| 16 | 26 | 29 - 52 | -23 | 26 | |
| 17 | 26 | 25 - 54 | -29 | 19 | |
| 18 | 26 | 27 - 60 | -33 | 15 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Europa League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
29Trận đấu27
48Ghi được34
38Thủng lưới48
1.66Bàn thắng mỗi trận1.26
9Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai19