Willem II vs Emmen
Tỷ số chung cuộc: Willem II 1-1 Emmen tại Eerste Divisie, 15 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 5, hòa 2, Emmen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 17
- Sân vận động
- Koning Willem II Stadion, Tilburg
- Phong độ
- LLDLD Willem II
- WWLWL Emmen
- HT0-0
- 46' Gijs Bolk
- 51' E. Kehrer · G. Besselink 1-0
- 58' ▲ T. Geypens ▼ N. Amadin
- 58' ▲ S. van Manen ▼ L. Larsen
- 58' ▲ D. Beukers ▼ J. Mesbahi
- 63' ▲ A. Zarrouk ▼ J. Schuurman
- 71' Gijs Besselink
- 77' ▲ A. Culum ▼ E. Kehrer
- 77' ▲ F. Evina ▼ F. Gerezgiher
- 81' ▲ C. Sunder ▼ A. Bakir
- 84' ▲ M. El Allouchi ▼ S. Baartmans
- 84' 1-1 N. Tjoe a Onphản lưới
- 90'+2 Christian Østergaard
- FT1-1
Đội hình
- 1T. Didillon 6.9
- 2A. Ciranni 7.0
- 30R. Behounek 7.5
- 3F. Stam 7.3
- 24N. Tjoe a On 7.3
- 10J. Schuurman ▼ 63' 6.9
- 6G. Besselink ⇢ 7.2
- 19U. van Aalst 6.6
- 7N. Doodeman 7.5
- 47S. Baartmans ▼ 84' 6.9
- 11E. Kehrer ⚽ ▼ 77' 7.3
Dự bị 10
- 41T. Kotte
- 31K. de Leeuw
- 14J. Mathijsen
- 20M. El Allouchi ▲ 84' 6.3
- 18A. Zarrouk ▲ 63' 6.7
- 22P. van Loon
- 17S. Bamba
- 8A. Culum ▲ 77' 6.3
- 45P. van Maarschalkerwaard
- 48J. Poortvliet
- 38L. Unbehaun 6.6
- 24J. Mesbahi ▼ 58' 6.5
- 4C. Ostergaard 7.6
- 34G. Bolk 7.0
- 17L. Larsen ▼ 58' 6.9
- 25R. Kongolo 6.9
- 19A. Claridge 6.9
- 8A. Bakir ▼ 81' 6.2
- 11N. Amadin ▼ 58' 6.9
- 9R. Postema 6.2
- 77F. Gerezgiher ▼ 77' 6.5
Dự bị 9
- 1K. Bucker
- 16K. Norder
- 5T. Geypens ▲ 58' 6.7
- 14S. van Manen ▲ 58' 6.5
- 15C. Sunder ⚽ ▲ 81' 7.7
- 18F. Evina ▲ 77' 6.3
- 22D. Beukers ▲ 58' 6.9
- 23T. Oostra
- 27L. Marheineke
Thống kê
01⚑2
⚑720
48%Kiểm soát bóng52%
19Dứt điểm10
7Trúng đích3
9Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
2Phạt góc7
5Việt vị2
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
2Cứu thua5
402Chuyền bóng440
322Chuyền chính xác374
80%Chính xác chuyền85%
2.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
49Trận đấu45
78Ghi được70
55Thủng lưới92
1.59Bàn thắng mỗi trận1.56
16Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai38