Emmen
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Willem II

Emmen vs Willem II

Tỷ số chung cuộc: Emmen 2-0 Willem II tại Eerste Divisie, 1 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emmen thắng 3, hòa 2, Willem II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 28
Sân vận động
De Oude Meerdijk, Emmen
Phong độ
WWLWL Emmen
LDLDL Willem II
  1. 21' V. Besuijen · J. Konings 1-0
  2. 37' Jesse Bosch
  3. 38' Robin Schouten
  4. HT1-0
  5. 66' R. Nizet R. Sigurgeirsson
  6. 66' T. Oosting J. Bokila
  7. 66' K. Razak N. Doodeman
  8. 70' B. van Hoeven V. Besuijen
  9. 70' P. Parzyszek J. Konings
  10. 70' P. Brouwer D. Ubbink
  11. 80' Tommy St. Jago
  12. 81' P. Joosten J. Bosch
  13. 85' Ben Scholte
  14. 89' B. van Hoeven · B. Scholte 2-0
  15. 90'+2 J. Smeets B. Scholte
  16. FT2-0

Đội hình

Emmen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Grim
  1. 1E. Oelschlägel 8.3
  2. 2R. Schouten 7.7
  3. 4M. te Wierik 7.7
  4. 14D. Vos 6.9
  5. 3J. Hardeveld 7.2
  6. 6M. Kieftenbeld 7.2
  7. 8L. Bernadou 6.9
  8. 7V. Besuijen ▼ 70' 7.3
  9. 19B. Scholte ▼ 90' 7.2
  10. 10D. Ubbink ▼ 70' 6.7
  11. 29J. Konings ▼ 70' 7.0

Dự bị 12

  1. 17B. van Hoeven ▲ 70' 7.3
  2. 9P. Parzyszek ▲ 70' 6.6
  3. 21P. Brouwer ▲ 70' 6.3
  4. 25J. Smeets ▲ 90'
  5. 18L. Burnet
  6. 16K. van Dorp
  7. 23F. Hammouti
  8. 12D. McIntosh-Buffonge
  9. 13M. Heylen
  10. 22J. Hoekstra
  11. 28M. Pouwels
  12. 24J. Dirksen
Willem II Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Maes
  1. 21J. Smits 6.7
  2. 33T. St. Jago 6.2
  3. 30R. Behounek 6.6
  4. 4E. Schouten 7.0
  5. 5R. Sigurgeirsson ▼ 66' 7.2
  6. 7N. Doodeman ▼ 66' 7.0
  7. 32J. Bosch ▼ 81' 6.7
  8. 6M. Verreth 6.9
  9. 16R. Meerveld 7.0
  10. 9J. Hilterman 7.2
  11. 18J. Bokila ▼ 66' 6.5

Dự bị 12

  1. 22R. Nizet ▲ 66' 6.3
  2. 29T. Oosting ▲ 66' 6.5
  3. 35K. Razak ▲ 66' 7.0
  4. 17P. Joosten ▲ 81' 6.5
  5. 10M. de Waal
  6. 20V. Vermeulen
  7. 24C. van den Berg
  8. 34A. Lachkar
  9. 11M. Svensson
  10. 3F. Heerkens
  11. 40J. Houtriet
  12. 41M. Schut

Thống kê

027
720
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm10
5Trúng đích5
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
7Phạt góc7
2Việt vị5
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
5Cứu thua3
382Chuyền bóng448
284Chuyền chính xác341
74%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

51Trận đấu46
71Ghi được98
86Thủng lưới47
1.39Bàn thắng mỗi trận2.13
11Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu