Willem II
2 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Emmen

Willem II vs Emmen

Tỷ số chung cuộc: Willem II 2-3 Emmen tại Eredivisie, 12 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 5, hòa 2, Emmen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 34
Sân vận động
Koning Willem II Stadion, Tilburg
Trọng tài
Jochem Kamphuis, Netherlands
Phong độ
LLDLD Willem II
WWLWL Emmen
  1. 31' Michael Chacon
  2. 35' V. Pavlidis · A. Isak 1-0
  3. 39' A. Isak 2-0
  4. 42' 2-1 L. Slagveer
  5. HT2-1
  6. 60' Michael De Leeuw
  7. 70' M. Vrousai D. Dankerlui
  8. 70' S. Braken A. Bannink
  9. 71' 2-2 H. Ben Moussa
  10. 72' Glenn Bijl
  11. 79' 2-3 M. de Leeuw
  12. 80' K. Veendorp M. Chacón
  13. 90'+2 R. de Vos L. Slagveer
  14. FT2-3

Đội hình

Willem II Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Koster
  1. 12M. Woud 5.8
  2. 4J. Peters 6.7
  3. 3F. Heerkens 6.1
  4. 25T. Meißner 6.2
  5. 15D. Dankerlui ▼ 70' 6.4
  6. 5D. Palacios 6.7
  7. 26R. Tapia 7.5
  8. 8Pol Llonch 6.9
  9. 14D. Crowley 6.6
  10. 10V. Pavlidis 6.9
  11. 9A. Isak 7.6

Dự bị 8

  1. 16M. Vrousai ▲ 70' 6.3
  2. 20K. Coulibaly
  3. 28L. Brand
  4. 22A. Akkaynak
  5. 27V. van den Bogert
  6. 17D. Saddiki
  7. 23V. Anita
  8. 24J. Mcgarry
Emmen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Lukkien
  1. 12K. Scherpen 6.2
  2. 22C. Cavlan 6.9
  3. 33N. Kuipers 6.5
  4. 4N. Bakker 6.4
  5. 23G. Bijl 7.4
  6. 10A. Bannink ▼ 70' 6.9
  7. 20M. Chacón ▼ 80' 6.8
  8. 8H. Ben Moussa 7.3
  9. 15M. de Leeuw 6.9
  10. 17L. Slagveer ▼ 90' 6.8
  11. 25J. Arias 6.7

Dự bị 9

  1. 99S. Braken ▲ 70' 6.8
  2. 13K. Veendorp ▲ 80' 6.6
  3. 32R. de Vos ▲ 90'
  4. 44A. Lukić
  5. 1P. van der Vlag
  6. 3T. Siekman
  7. 2S. Gronsveld
  8. 26D. Telgenkamp
  9. 27F. Quispel

Thống kê

002
230
53%Kiểm soát bóng47%
8Dứt điểm14
4Trúng đích6
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn3
2Phạt góc2
3Việt vị1
7Phạm lỗi19
0Thẻ vàng3
3Cứu thua2
455Chuyền bóng399
355Chuyền chính xác299
78%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
34 119 - 32 +87 86
2
PSV Eindhoven
34 98 - 26 +72 83
3
Feyenoord
34 75 - 41 +34 65
4
AZ Alkmaar
34 64 - 43 +21 58
5
Vitesse
34 70 - 51 +19 53
6
Utrecht
34 60 - 51 +9 53
7
Heracles
34 61 - 68 -7 48
8
Groningen
34 39 - 41 -2 45
9
ADO Den Haag
34 58 - 63 -5 45
10
Willem II
34 58 - 72 -14 44
11
Heerenveen
34 64 - 73 -9 41
12
VVV Venlo
34 47 - 63 -16 41
13
PEC Zwolle
34 44 - 57 -13 39
14
Emmen
34 41 - 72 -31 38
15
Fortuna Sittard
34 50 - 80 -30 34
16
Excelsior
34 46 - 79 -33 33
17
De Graafschap
34 38 - 75 -37 29
18
NAC Breda
34 29 - 74 -45 23
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Eredivisie (Europa League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

40Trận đấu36
73Ghi được45
81Thủng lưới76
1.83Bàn thắng mỗi trận1.25
9Giữ sạch lưới4
29Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu