Emmen
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Willem II

Emmen vs Willem II

Tỷ số chung cuộc: Emmen 0-3 Willem II tại Eerste Divisie, 27 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emmen thắng 3, hòa 2, Willem II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 29
Sân vận động
De Oude Meerdijk, Emmen
Phong độ
WWLWL Emmen
LLDLD Willem II
  1. 36' 0-1 N. Doodeman · A. Culum
  2. HT0-1
  3. 46' T. Geypens A. Hojabrpour
  4. 52' Anass Zarrouk
  5. 57' G. Besselink A. Zarrouk
  6. 61' D. Nunumete R. Kongolo
  7. 61' F. Evina A. Sadiku
  8. 62' 0-2 D. Haen · N. Doodeman
  9. 71' M. El Allouchi A. Culum
  10. 71' U. van Aalst T. Verheydt
  11. 73' C. Sunder L. Larsen
  12. 76' 0-3 U. van Aalst · N. Doodeman
  13. 79' F. Quispel F. Gerezgiher
  14. 89' P. van Loon N. Doodeman
  15. 90' S. Bamba N. Tjoe a On
  16. FT0-3

Đội hình

Emmen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Menno van Dam
  1. 38L. Unbehaun 9.0
  2. 36L. Everink 6.3
  3. 3P. Sondergaard 6.6
  4. 2J. Mukeh 6.3
  5. 17L. Larsen ▼ 73' 5.9
  6. 30A. Hojabrpour ▼ 46' 6.3
  7. 25R. Kongolo ▼ 61' 6.7
  8. 6C. Staring 7.2
  9. 77F. Gerezgiher ▼ 79' 6.5
  10. 29A. Sadiku ▼ 61' 6.0
  11. 10V. Besuijen 7.2

Dự bị 12

  1. 1K. Bucker
  2. 12F. Quispel ▲ 79' 6.5
  3. 8A. Bakir
  4. 21D. Nunumete ▲ 61' 6.3
  5. 24J. Mesbahi
  6. 5T. Geypens ▲ 46' 6.3
  7. 26D. Otten
  8. 18F. Evina ▲ 61' 6.3
  9. 4C. Ostergaard
  10. 22D. Beukers
  11. 34G. Bolk
  12. 15C. Sunder ▲ 73' 6.7
Willem II Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: John Stegeman
  1. 1T. Didillon Hodl 6.9
  2. 15A. Et Taibi 8.0
  3. 30R. Behounek 7.6
  4. 4J. Hoogma 7.3
  5. 24N. Tjoe a On ▼ 90' 6.5
  6. 7N. Doodeman ⇢2 ▼ 89' 9.6
  7. 8C. Twigt 7.0
  8. 18A. Zarrouk ▼ 57' 6.9
  9. 11A. Culum ▼ 71' 7.5
  10. 28T. Verheydt ▼ 71' 6.2
  11. 9D. Haen 7.7

Dự bị 11

  1. 31K. de Leeuw
  2. 41T. Kotte
  3. 20M. El Allouchi ▲ 71' 6.9
  4. 17S. Bamba ▲ 90'
  5. 47S. Baartmans
  6. 19U. van Aalst ▲ 71' 7.2
  7. 22P. van Loon ▲ 89'
  8. 6G. Besselink ▲ 57' 6.6
  9. 23L. Abildgaard
  10. 14J. Mathijsen
  11. 46K. Scheepens

Thống kê

008
510
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm23
0Trúng đích11
8Chệch đích11
3Sút trong vòng cấm15
10Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn1
8Phạt góc5
3Việt vị4
7Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
8Cứu thua0
410Chuyền bóng426
331Chuyền chính xác371
81%Chính xác chuyền87%
0.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.17

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

45Trận đấu49
70Ghi được78
92Thủng lưới55
1.56Bàn thắng mỗi trận1.59
6Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu