Willem II
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Emmen

Willem II vs Emmen

Tỷ số chung cuộc: Willem II 3-0 Emmen tại Eerste Divisie, 1 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 5, hòa 2, Emmen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 17
Sân vận động
Koning Willem II Stadion, Tilburg
Phong độ
LLDLD Willem II
WWLWL Emmen
  1. 36' Jesse Bosch
  2. HT0-0
  3. 50' J. Hilterman · N. Doodeman 1-0
  4. 58' L. Bernadou J. Smeets
  5. 70' B. Scholte A. El Messaoudi
  6. 70' J. Konings P. Parzyszek
  7. 76' Jeff Hardeveld
  8. 78' J. Bokila J. Hilterman
  9. 78' M. de Leeuw T. Oosting
  10. 80' Desley Ubbink
  11. 80' J. Bokila 2-0
  12. 84' J. Bokila · N. van Berkel 3-0
  13. 85' M. Svensson N. Doodeman
  14. 86' D. Vos Rui Mendes
  15. 88' A. Lachkar J. Bosch
  16. FT3-0

Đội hình

Willem II Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Maes
  1. 21J. Smits 7.0
  2. 33T. St. Jago 7.3
  3. 30R. Behounek 7.2
  4. 4E. Schouten 7.2
  5. 44N. van Berkel 8.7
  6. 7N. Doodeman ▼ 85' 6.9
  7. 6M. Verreth 6.9
  8. 32J. Bosch ▼ 88' 6.9
  9. 16R. Meerveld 7.5
  10. 9J. Hilterman ▼ 78' 7.3
  11. 29T. Oosting ▼ 78' 6.6

Dự bị 9

  1. 18J. Bokila ⚽2 ▲ 78' 8.9
  2. 23M. de Leeuw ▲ 78' 6.6
  3. 11M. Svensson ▲ 85' 6.7
  4. 34A. Lachkar ▲ 88'
  5. 20V. Vermeulen
  6. 24C. van den Berg
  7. 41M. Schut
  8. 10M. de Waal
  9. 3F. Heerkens
Emmen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Grim
  1. 22J. Hoekstra 6.3
  2. 4M. te Wierik 6.7
  3. 13M. Heylen 6.2
  4. 24J. Dirksen 6.5
  5. 3J. Hardeveld 6.3
  6. 25J. Smeets ▼ 58' 6.9
  7. 20J. Vlak 7.3
  8. 7Rui Mendes ▼ 86' 6.5
  9. 23A. El Messaoudi ▼ 70' 6.3
  10. 10D. Ubbink 6.9
  11. 9P. Parzyszek ▼ 70' 6.3

Dự bị 12

  1. 8L. Bernadou ▲ 58' 6.2
  2. 19B. Scholte ▲ 70' 6.3
  3. 29J. Konings ▲ 70' 6.3
  4. 14D. Vos ▲ 86' 6.3
  5. 1E. Oelschlägel
  6. 17J. Huijzer
  7. 6M. Kieftenbeld
  8. 2R. Schouten
  9. 18L. Burnet
  10. 16K. van Dorp
  11. 21P. Brouwer
  12. 27G. Younan

Thống kê

013
320
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm9
5Trúng đích1
3Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
3Phạt góc3
2Việt vị1
6Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
499Chuyền bóng488
400Chuyền chính xác385
80%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

46Trận đấu51
98Ghi được71
47Thủng lưới86
2.13Bàn thắng mỗi trận1.39
13Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn30
51Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu