Emmen
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Willem II

Emmen vs Willem II

Tỷ số chung cuộc: Emmen 1-1 Willem II tại Eredivisie, 27 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emmen thắng 3, hòa 2, Willem II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 3
Sân vận động
De Oude Meerdijk, Emmen
Trọng tài
E. van de Graaf
Phong độ
WWLWL Emmen
LLDLD Willem II
  1. 5' M. de Leeuw 1-0
  2. 13' 1-1 M. Trésor · V. Pavlidis
  3. 19' Glenn Bijl
  4. 26' J. Yeboah C. Nunnely
  5. HT1-1
  6. 48' Michael De Leeuw
  7. 53' M. Köhlert M. Nelom
  8. 57' Glenn Bijl
  9. 61' D. Payne M. Kolar
  10. 76' R. de Vos M. de Leeuw
  11. 90' Sebastian Holmén
  12. 90'+2 A. Jansen N. Laursen
  13. FT1-1

Đội hình

Emmen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Lukkien
  1. 26D. Telgenkamp 6.6
  2. 22C. Cavlan 7.2
  3. 5M. Araujo 6.9
  4. 4N. Bakker 6.9
  5. 23G. Bijl 5.6
  6. 8M. de Leeuw ▼ 76' 7.0
  7. 7S. Tibbling 6.9
  8. 21H. Ben Moussa 7.5
  9. 10S. Peña 7.2
  10. 9M. Kolar ▼ 61' 6.5
  11. 11N. Laursen ▼ 90' 7.0

Dự bị 11

  1. 30D. Payne ▲ 61' 6.9
  2. 32R. de Vos ▲ 76' 6.9
  3. 6A. Jansen ▲ 90'
  4. 16R. Jalving
  5. 24L. Bernadou
  6. 12A. Timmerman
  7. 13B. Šabani
  8. 18D. Granečný
  9. 25S. Sidibe
  10. 15L. Carty
  11. 93S. van der Lei
Willem II Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Koster
  1. 1R. Ruiter 6.7
  2. 18M. Nelom ▼ 53' 6.7
  3. 25S. Holmén 6.9
  4. 27D. Köhn 6.9
  5. 46J. van den Avert 6.9
  6. 8Pol Llonch 7.3
  7. 23G. Sağlam 6.2
  8. 17D. Saddiki 6.7
  9. 21M. Trésor 7.5
  10. 10V. Pavlidis 7.2
  11. 7C. Nunnely ▼ 26' 6.3

Dự bị 7

  1. 19J. Yeboah ▲ 26' 6.6
  2. 11M. Köhlert ▲ 53' 6.6
  3. 40J. Dahlhaus
  4. 48V. Schippers
  5. 26J. Brondeel
  6. 43W. Spieringhs
  7. 24C. van den Berg

Thống kê

113
710
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm14
2Trúng đích2
5Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn4
3Phạt góc7
3Việt vị1
14Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
528Chuyền bóng435
425Chuyền chính xác344
80%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
34 102 - 23 +79 88
2
PSV Eindhoven
34 74 - 35 +39 72
3
AZ Alkmaar
34 75 - 41 +34 71
4
Vitesse
34 52 - 38 +14 61
5
Feyenoord
34 64 - 36 +28 59
6
Utrecht
34 52 - 41 +11 53
7
Groningen
34 40 - 37 +3 50
8
Sparta Rotterdam
34 49 - 48 +1 47
9
Heracles
34 42 - 53 -11 44
10
Twente
34 48 - 50 -2 41
11
Fortuna Sittard
34 50 - 58 -8 41
12
Heerenveen
34 43 - 49 -6 39
13
PEC Zwolle
34 44 - 53 -9 38
14
Willem II
34 40 - 68 -28 31
15
Waalwijk
34 33 - 55 -22 30
16
Emmen
34 40 - 68 -28 30
17
VVV Venlo
34 43 - 91 -48 23
18
ADO Den Haag
34 29 - 76 -47 22
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

45Trận đấu39
51Ghi được48
86Thủng lưới76
1.13Bàn thắng mỗi trận1.23
6Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu