Emmen vs Willem II
Tỷ số chung cuộc: Emmen 0-2 Willem II tại Eredivisie, 23 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emmen thắng 3, hòa 2, Willem II thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 17
- Trọng tài
- Serdar Gozubuyuk, Netherlands
- Phong độ
- WWLWL Emmen
- LLDLD Willem II
- 42' 0-1 A. Özbiliz · D. Dankerlui
- HT0-1
- 55' 0-2 Fran Sol
- 56' ▲ N. Pedersen ▼ R. Niemeijer
- 81' ▲ W. Marinus ▼ J. Arias
- 86' ▲ D. Saddiki ▼ A. Özbiliz
- 90'+1 ▲ K. Kristinsson ▼ D. Crowley
- FT0-2
Đội hình
- 12K. Scherpen 6.0
- 3T. Siekman 6.7
- 22C. Cavlan 7.1
- 4N. Bakker 6.4
- 2S. Gronsveld 7.0
- 13K. Veendorp 6.6
- 23G. Bijl 7.1
- 20M. Chacón 6.7
- 11R. Niemeijer ▼ 56' 6.0
- 6A. Jansen 6.9
- 25J. Arias ▼ 81' 6.7
Dự bị 9
- 9N. Pedersen ▲ 56' 6.8
- 7W. Marinus ▲ 81' 6.6
- 17L. Slagveer
- 26B. Haak
- 8H. Ben Moussa
- 32R. de Vos
- 15E. Suliman
- 1P. van der Vlag
- 5G. Klok
- 31M. Branderhorst 7.5
- 4J. Peters 7.2
- 3F. Heerkens 7.5
- 2F. Lewis 7.4
- 15D. Dankerlui ⇢ 7.2
- 5D. Palacios 7.1
- 23V. Anita 6.7
- 7A. Özbiliz ⚽ ▼ 86' 6.9
- 8Pol Llonch 6.8
- 14D. Crowley ▼ 90' 6.8
- 9Fran Sol ⚽ 7.2
Dự bị 6
- 17D. Saddiki ▲ 86'
- 21K. Kristinsson ▲ 90'
- 24J. Mcgarry
- 12M. Woud
- 11J. Croux
- 27V. van den Bogert
Thống kê
00⚑4
⚑300
62%Kiểm soát bóng38%
11Dứt điểm10
2Trúng đích3
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
4Phạt góc3
1Việt vị0
13Phạm lỗi8
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
509Chuyền bóng318
411Chuyền chính xác232
81%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 119 - 32 | +87 | 86 | |
| 2 | 34 | 98 - 26 | +72 | 83 | |
| 3 | 34 | 75 - 41 | +34 | 65 | |
| 4 | 34 | 64 - 43 | +21 | 58 | |
| 5 | 34 | 70 - 51 | +19 | 53 | |
| 6 | 34 | 60 - 51 | +9 | 53 | |
| 7 | 34 | 61 - 68 | -7 | 48 | |
| 8 | 34 | 39 - 41 | -2 | 45 | |
| 9 | 34 | 58 - 63 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 58 - 72 | -14 | 44 | |
| 11 | 34 | 64 - 73 | -9 | 41 | |
| 12 | 34 | 47 - 63 | -16 | 41 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 41 - 72 | -31 | 38 | |
| 15 | 34 | 50 - 80 | -30 | 34 | |
| 16 | 34 | 46 - 79 | -33 | 33 | |
| 17 | 34 | 38 - 75 | -37 | 29 | |
| 18 | 34 | 29 - 74 | -45 | 23 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Eredivisie (Europa League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
36Trận đấu40
45Ghi được73
76Thủng lưới81
1.25Bàn thắng mỗi trận1.83
4Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai39