FK Sutjeska Nikšić
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Arsenal Tivat

FK Sutjeska Nikšić vs Arsenal Tivat

Tỷ số chung cuộc: FK Sutjeska Nikšić 4-1 Arsenal Tivat tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 11 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Sutjeska Nikšić thắng 4, hòa 4, Arsenal Tivat thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 24
Phong độ
DWDWW FK Sutjeska Nikšić
DLLLW Arsenal Tivat
  1. 16' M. Mrvaljevic 1-0
  2. 35' Yellow Card
  3. 41' Yellow Card
  4. HT1-0
  5. 46' N. Gluscevic N. Kovinic
  6. 53' M. Simun 2-0
  7. 60' V. Cavor V. Kalezic
  8. 63' V. Kascelan P. Raznatovic
  9. 63' D. Sim Z. Mikijelj
  10. 63' A. Macanovic A. Cetkovic
  11. 65' V. Cavor 3-0
  12. 70' B. Damjanovic B. Kopitovic
  13. 70' B. Toskovic I. Vukcevic
  14. 74' P. Malisic I. Vukcevic
  15. 79' Yellow Card
  16. 81' A. Golubovic M. Mrvaljevic
  17. 81' A. Kecojevic M. Jukovic
  18. 82' 3-1 P. Malisic
  19. 85' A. Kecojevic 4-1
  20. FT4-1

Đội hình

FK Sutjeska Nikšić HLV: Milija Savovic
  1. 1V. Giljen
  2. 4M. Vracar
  3. 7I. Vukcevic ▼ 74'
  4. 15B. Kopitovic ▼ 70'
  5. 19M. Simun
  6. 20J. Cadjenovic
  7. 22A. Raznatovic
  8. 70V. Kalezic ▼ 60'
  9. 72A. Babic
  10. 88M. Jukovic ▼ 81'
  11. 99M. Mrvaljevic ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 31S. Vukcevic
  2. 2A. Golubovic ▲ 81'
  3. 5I. Pajovic
  4. 10B. Toskovic ▲ 70'
  5. 16O. Djinovic
  6. 24V. Cavor ▲ 60'
  7. 25M. Djukanovic
  8. 30A. Kecojevic ▲ 81'
  9. 91B. Damjanovic ▲ 70'
Arsenal Tivat HLV: Radislav Dragicevic
  1. 12I. Bozinovic
  2. 5G. Petovic
  3. 8I. Sahman
  4. 9I. Vukcevic ▼ 74'
  5. 10P. Raznatovic ▼ 63'
  6. 14A. Imamovic
  7. 19Z. Mikijelj ▼ 63'
  8. 26M. Zivanovic
  9. 28A. Cetkovic ▼ 63'
  10. 77S. Mandic
  11. 90N. Kovinic ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 1B. Zogovic
  2. 4J. Nikolic
  3. 11J. Montenegro
  4. 15P. Malisic ▲ 74'
  5. 16V. Kascelan ▲ 63'
  6. 17D. Sim ▲ 63'
  7. 18N. Bojanic
  8. 20A. Macanovic ▲ 63'
  9. 21N. Gluscevic ▲ 46'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sutjeska Nikšić
36 61 - 36 +25 72
2
FK Mornar
36 51 - 29 +22 69
3
OFK Petrovac
36 44 - 36 +8 51
4
FK Dečić
36 43 - 45 -2 51
5
FK Budućnost Podgorica
36 36 - 35 +1 48
6
Mladost DG
36 49 - 54 -5 46
7
Arsenal Tivat
36 36 - 46 -10 46
8
Jezero
36 38 - 48 -10 41
9
Bokelj
36 38 - 48 -10 36
10
Jedinstvo
36 30 - 49 -19 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu37
67Ghi được39
45Thủng lưới46
1.68Bàn thắng mỗi trận1.05
15Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn15
47Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu