FK Sutjeska Nikšić
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Arsenal Tivat

FK Sutjeska Nikšić vs Arsenal Tivat

Tỷ số chung cuộc: FK Sutjeska Nikšić 2-0 Arsenal Tivat tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Sutjeska Nikšić thắng 4, hòa 4, Arsenal Tivat thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 6
Phong độ
DWDWW FK Sutjeska Nikšić
DLLLW Arsenal Tivat
  1. 13' D. Cetkovic P. Anicic
  2. 39' M. Simun
  3. HT0-0
  4. 57' R. Dedic 1-0
  5. 62' V. Vucicevic J. Montenegro
  6. 64' O. Djinovic A. Raznatovic
  7. 64' N. Furtula V. Cavor
  8. 69' I. Vukcevic 2-0
  9. 74' J. Nikolic G. Petovic
  10. 74' L. Pecelj A. Bosnjak
  11. 74' A. Macanovic I. Sahman
  12. 81' V. Kalezic I. Vukcevic
  13. 81' B. Damjanovic
  14. 83' M. Micanovic M. Cukovic
  15. FT2-0

Đội hình

FK Sutjeska Nikšić HLV: Milija Savović
  1. 1V. Giljen
  2. 2A. Golubovic
  3. 5I. Pajovic
  4. 6R. Dedic
  5. 7I. Vukcevic ▼ 81'
  6. 9P. Anicic ▼ 13'
  7. 15B. Kopitovic
  8. 19M. Simun
  9. 22A. Raznatovic ▼ 64'
  10. 24V. Cavor ▼ 64'
  11. 88M. Jukovic

Dự bị 9

  1. 31S. Vukcevic
  2. 10B. Toskovic
  3. 16O. Djinovic ▲ 64'
  4. 21D. Cetkovic ▲ 13'
  5. 25M. Djukanovic
  6. 50M. Brnovic
  7. 70V. Kalezic ▲ 81'
  8. 89N. Furtula ▲ 64'
  9. 91B. Damjanovic ▲ 81'
Arsenal Tivat HLV: R. Dragićević
  1. 1B. Zogovic
  2. 2M. Cukovic ▼ 83'
  3. 5G. Petovic ▼ 74'
  4. 7A. Bosnjak ▼ 74'
  5. 8I. Sahman ▼ 74'
  6. 11J. Montenegro ▼ 62'
  7. 18N. Bojanic
  8. 19Z. Mikijelj
  9. 26M. Zivanovic
  10. 28A. Cetkovic
  11. 77S. Mandic

Dự bị 8

  1. 31L. Petkovic
  2. 4J. Nikolic ▲ 74'
  3. 13L. Pecelj ▲ 74'
  4. 15P. Malisic
  5. 20A. Macanovic ▲ 74'
  6. 22V. Vucicevic ▲ 62'
  7. 24V. Cukic
  8. 25M. Micanovic ▲ 83'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sutjeska Nikšić
36 61 - 36 +25 72
2
FK Mornar
36 51 - 29 +22 69
3
OFK Petrovac
36 44 - 36 +8 51
4
FK Dečić
36 43 - 45 -2 51
5
FK Budućnost Podgorica
36 36 - 35 +1 48
6
Mladost DG
36 49 - 54 -5 46
7
Arsenal Tivat
36 36 - 46 -10 46
8
Jezero
36 38 - 48 -10 41
9
Bokelj
36 38 - 48 -10 36
10
Jedinstvo
36 30 - 49 -19 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu37
67Ghi được39
45Thủng lưới46
1.68Bàn thắng mỗi trận1.05
15Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn15
47Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu