Arsenal Tivat
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Sutjeska Nikšić

Arsenal Tivat vs FK Sutjeska Nikšić

Tỷ số chung cuộc: Arsenal Tivat 0-0 FK Sutjeska Nikšić tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arsenal Tivat thắng 2, hòa 4, FK Sutjeska Nikšić thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 15
Sân vận động
Stadion u Parku, Tivat
Phong độ
DLLLW Arsenal Tivat
DWDWW FK Sutjeska Nikšić
  1. 33' G. Petovic Z. Mikijelj
  2. 45'+2 A. Golubovic
  3. HT0-0
  4. 54' P. Anicic
  5. 66' N. Furtula B. Toskovic
  6. 66' M. Jukovic P. Anicic
  7. 66' M. Camara A. Desancic
  8. 72' A. Macanovic V. Vucicevic
  9. 75' N. Furtula
  10. 82' V. Cavor V. Kalezic
  11. 86' N. Bojanic A. Bosnjak
  12. 90'+1 B. Zogovic
  13. FT0-0

Đội hình

Arsenal Tivat HLV: Radislav Dragicevic
  1. 1B. Zogovic
  2. 4J. Nikolic
  3. 7A. Bosnjak ▼ 86'
  4. 8I. Sahman
  5. 10P. Raznatovic
  6. 13L. Pecelj
  7. 19Z. Mikijelj ▼ 33'
  8. 22V. Vucicevic ▼ 72'
  9. 26M. Zivanovic
  10. 28A. Cetkovic
  11. 77S. Mandic

Dự bị 9

  1. 12I. Bozinovic
  2. 5G. Petovic ▲ 33'
  3. 6V. Kascelan
  4. 15P. Malisic
  5. 17D. Sim
  6. 18N. Bojanic ▲ 86'
  7. 20A. Macanovic ▲ 72'
  8. 24V. Cukic
  9. 99S. Labovic
FK Sutjeska Nikšić HLV: Milija Savovic
  1. 1V. Giljen
  2. 2A. Golubovic
  3. 3A. Desancic ▼ 66'
  4. 6R. Dedic
  5. 9P. Anicic ▼ 66'
  6. 10B. Toskovic ▼ 66'
  7. 19M. Simun
  8. 22A. Raznatovic
  9. 55A. Scekic
  10. 70V. Kalezic ▼ 82'
  11. 91B. Damjanovic

Dự bị 9

  1. 31S. Vukcevic
  2. 5I. Pajovic
  3. 15B. Kopitovic
  4. 16O. Djinovic
  5. 21D. Cetkovic
  6. 24V. Cavor ▲ 82'
  7. 27M. Camara ▲ 66'
  8. 88M. Jukovic ▲ 66'
  9. 89N. Furtula ▲ 66'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sutjeska Nikšić
36 61 - 36 +25 72
2
FK Mornar
36 51 - 29 +22 69
3
OFK Petrovac
36 44 - 36 +8 51
4
FK Dečić
36 43 - 45 -2 51
5
FK Budućnost Podgorica
36 36 - 35 +1 48
6
Mladost DG
36 49 - 54 -5 46
7
Arsenal Tivat
36 36 - 46 -10 46
8
Jezero
36 38 - 48 -10 41
9
Bokelj
36 38 - 48 -10 36
10
Jedinstvo
36 30 - 49 -19 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu40
39Ghi được67
46Thủng lưới45
1.05Bàn thắng mỗi trận1.68
13Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu