Arsenal Tivat
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Sutjeska Nikšić

Arsenal Tivat vs FK Sutjeska Nikšić

Tỷ số chung cuộc: Arsenal Tivat 1-1 FK Sutjeska Nikšić tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arsenal Tivat thắng 2, hòa 4, FK Sutjeska Nikšić thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 31
Sân vận động
Stadion u Parku, Tivat
Phong độ
DLLLW Arsenal Tivat
DWDWW FK Sutjeska Nikšić
  1. 35' 0-1 A. Desančić
  2. 45' M. Djukanovic
  3. HT0-1
  4. 46' S. Mandić V. Lesjak
  5. 51' B. Damjanović M. Đukanović
  6. 64' Š. Kordić A. Ćetković
  7. 66' S. Mandic
  8. 68' S. Krstovic
  9. 75' B. Zogovic
  10. 75' B. Toskovic
  11. 75' D. Miranović B. Tošković
  12. 75' I. Vukčević A. Desančić
  13. 82' Š. Kordić 1-1
  14. 83' R. Obeng P. Pešukić
  15. 83' V. Kašćelan A. Imamović
  16. 83' J. Montenegro D. Mugoša
  17. 87' N. Janjić I. Pajović
  18. 87' N. Đurković I. Arbello
  19. 89' J. Montenegro
  20. FT1-1

Đội hình

Arsenal Tivat HLV: D. Hadžiosmanović
  1. B. Zogović
  2. Ć. Manojlović
  3. P. Pešukić ▼ 83'
  4. M. Merdovič
  5. J. Nikolić
  6. I. Šahman
  7. A. Imamović ▼ 83'
  8. A. Ćetković ▼ 64'
  9. V. Lesjak ▼ 46'
  10. D. Mugoša ▼ 83'
  11. N. Kovinić

Dự bị 5

  1. S. Mandić ▲ 46'
  2. Š. Kordić ▲ 64'
  3. R. Obeng ▲ 83'
  4. V. Kašćelan ▲ 83'
  5. J. Montenegro ▲ 83'
FK Sutjeska Nikšić HLV: M. Savović
  1. V. Giljen
  2. B. Kopitović
  3. M. Đukanović ▼ 51'
  4. Đ. Šaletić
  5. A. Barquett
  6. V. Kalezić
  7. A. Desančić ▼ 75'
  8. S. Krstović
  9. I. Pajović ▼ 87'
  10. I. Arbello ▼ 87'
  11. B. Tošković ▼ 75'

Dự bị 5

  1. B. Damjanović ▲ 51'
  2. D. Miranović ▲ 75'
  3. I. Vukčević ▲ 75'
  4. N. Janjić ▲ 87'
  5. N. Đurković ▲ 87'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Budućnost Podgorica
35 90 - 29 +61 84
2
OFK Petrovac
36 50 - 37 +13 60
3
FK Sutjeska Nikšić
36 40 - 38 +2 51
4
FK Dečić
35 34 - 31 +3 47
5
FK Mornar
36 40 - 53 -13 44
6
Bokelj
36 31 - 50 -19 44
7
Jedinstvo
36 45 - 58 -13 43
8
Arsenal Tivat
36 32 - 47 -15 42
9
Jezero
36 35 - 44 -9 39
10
Otrant-Olympic
36 43 - 53 -10 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu40
39Ghi được46
54Thủng lưới44
0.91Bàn thắng mỗi trận1.15
15Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu