Arsenal Tivat
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Sutjeska Nikšić

Arsenal Tivat vs FK Sutjeska Nikšić

Tỷ số chung cuộc: Arsenal Tivat 1-0 FK Sutjeska Nikšić tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arsenal Tivat thắng 2, hòa 4, FK Sutjeska Nikšić thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 30
Sân vận động
Stadion u Parku, Tivat
Phong độ
DLLLW Arsenal Tivat
DWDWW FK Sutjeska Nikšić
  1. HT0-0
  2. 59' I. Puleio 1-0
  3. 63' I. Pajovic
  4. 65' V. Kalezić L. Žižić
  5. 65' M. Vučić V. Striković
  6. 72' D. Vukovic
  7. 75' M. Čavor I. Šahman
  8. 75' J. Mirković M. Merdovič
  9. 75' B. Marković V. Batrović
  10. 79' M. Simic
  11. 80' D. Kort J. Montenegro
  12. 80' L. Maraš I. Tučević
  13. 85' J. Milić Đ. Šaletić
  14. 90' Š. Kordić D. Mugoša
  15. FT1-0

Đội hình

Arsenal Tivat HLV: M. Savović
  1. B. Zogović
  2. Ć. Manojlović
  3. I. Tučević ▼ 80'
  4. M. Merdovič ▼ 75'
  5. O. Obradović
  6. J. Montenegro ▼ 80'
  7. I. Šahman ▼ 75'
  8. A. Ćetković
  9. I. Puleio
  10. D. Mugoša ▼ 90'
  11. D. Dakić

Dự bị 5

  1. M. Čavor ▲ 75'
  2. J. Mirković ▲ 75'
  3. D. Kort ▲ 80'
  4. L. Maraš ▲ 80'
  5. Š. Kordić ▲ 90'
FK Sutjeska Nikšić HLV: M. Radović
  1. V. Giljen
  2. D. Bulatović
  3. M. Simić
  4. D. Grivić
  5. V. Batrović ▼ 75'
  6. S. Krstović
  7. I. Pajović
  8. L. Žižić ▼ 65'
  9. Đ. Šaletić ▼ 85'
  10. V. Striković ▼ 65'
  11. D. Vuković

Dự bị 4

  1. V. Kalezić ▲ 65'
  2. M. Vučić ▲ 65'
  3. B. Marković ▲ 75'
  4. J. Milić ▲ 85'

Thống kê

00
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Dečić
36 55 - 27 +28 70
2
FK Mornar
36 45 - 32 +13 64
3
FK Budućnost Podgorica
36 66 - 43 +23 61
4
FK Sutjeska Nikšić
36 46 - 36 +10 53
5
Jezero
36 41 - 38 +3 51
6
OFK Petrovac
36 42 - 40 +2 48
7
Arsenal Tivat
36 43 - 58 -15 42
8
Jedinstvo
36 43 - 56 -13 35
9
Mladost DG
36 37 - 59 -22 34
10
Rudar
36 25 - 54 -29 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu49
57Ghi được59
84Thủng lưới51
1.19Bàn thắng mỗi trận1.2
7Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu