FK Sutjeska Nikšić vs Arsenal Tivat
Tỷ số chung cuộc: FK Sutjeska Nikšić 1-2 Arsenal Tivat tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 21 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Sutjeska Nikšić thắng 4, hòa 4, Arsenal Tivat thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Kraj Bistrice, Nikšić
- Phong độ
- DWDWW FK Sutjeska Nikšić
- DLLLW Arsenal Tivat
- 2' N. Janjić 1-0
- 21' 1-1 A. Abdullahi
- 22' I. Vukcevic
- 27' D. Saletic
- 35' N. Jovicevic
- 37' ▲ M. Đukanović ▼ I. Vukčević
- HT1-1
- 46' ▲ D. Miranović ▼ V. Kalezić
- 46' ▲ A. Ćetković ▼ A. Macanović
- 54' N. Djurovic
- 54' M. Djukanovic
- 54' ▲ T. Miljanić ▼ N. Đurković
- 56' 1-2 A. Imamović
- 69' P. Pesukic
- 70' ▲ Y. Beghdadi ▼ I. Pajović
- 70' ▲ J. Montenegro ▼ D. Mugoša
- 75' ▲ Š. Kordić ▼ B. Appiah
- 76' D. Miranovic
- 78' A. Imamovic
- 80' ▲ L. Maraš ▼ A. Abdullahi
- 81' B. Zogovic
- 89' A. Cetkovic
- FT1-2
Đội hình
- V. Giljen
- Đ. Šaletić
- N. Đurović
- V. Kalezić ▼ 46'
- N. Jovićević
- S. Krstović
- P. Vukčević
- N. Janjić
- I. Pajović ▼ 70'
- N. Đurković ▼ 54'
- I. Vukčević ▼ 37'
Dự bị 4
- M. Đukanović ▲ 37'
- D. Miranović ▲ 46'
- T. Miljanić ▲ 54'
- Y. Beghdadi ▲ 70'
- B. Zogović
- Ć. Manojlović
- P. Pešukić
- M. Merdovič
- D. Dakić
- A. Macanović ▼ 46'
- I. Šahman
- A. Abdullahi ▼ 80'
- A. Imamović
- B. Appiah ▼ 75'
- D. Mugoša ▼ 70'
Dự bị 4
- A. Ćetković ▲ 46'
- J. Montenegro ▲ 70'
- Š. Kordić ▲ 75'
- L. Maraš ▲ 80'
Thống kê
15
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 90 - 29 | +61 | 84 | |
| 2 | 36 | 50 - 37 | +13 | 60 | |
| 3 | 36 | 40 - 38 | +2 | 51 | |
| 4 | 35 | 34 - 31 | +3 | 47 | |
| 5 | 36 | 40 - 53 | -13 | 44 | |
| 6 | 36 | 31 - 50 | -19 | 44 | |
| 7 | 36 | 45 - 58 | -13 | 43 | |
| 8 | 36 | 32 - 47 | -15 | 42 | |
| 9 | 36 | 35 - 44 | -9 | 39 | |
| 10 | 36 | 43 - 53 | -10 | 35 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu43
46Ghi được39
44Thủng lưới54
1.15Bàn thắng mỗi trận0.91
13Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai22