FK Sutjeska Nikšić
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Arsenal Tivat

FK Sutjeska Nikšić vs Arsenal Tivat

Tỷ số chung cuộc: FK Sutjeska Nikšić 1-1 Arsenal Tivat tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Sutjeska Nikšić thắng 4, hòa 4, Arsenal Tivat thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 21
Sân vận động
Stadion Kraj Bistrice, Nikšić
Phong độ
DWDWW FK Sutjeska Nikšić
DLLLW Arsenal Tivat
  1. 9' D. Kort
  2. 10' V. Pavlovic
  3. 36' S. Krstovic
  4. HT0-0
  5. 46' B. Marković M. Mirosavljev
  6. 55' V. Batrović 1-0
  7. 59' D. Bulatovic
  8. 64' P. Aničić Đ. Šaletić
  9. 71' J. Montenegro D. Kort
  10. 71' M. Čavor I. Tučević
  11. 71' V. Kalezić V. Batrović
  12. 79' L. Maraš D. Mugoša
  13. 84' I. Pajović D. Vuković
  14. 84' D. Nikač I. Šahman
  15. 86' 1-1 D. Nikač
  16. 90'+1 I. Puleio
  17. FT1-1

Đội hình

FK Sutjeska Nikšić HLV: D. Mijanovic
  1. V. Giljen
  2. D. Bulatović
  3. D. Grivić
  4. A. Rudović
  5. A. Babić
  6. V. Batrović ▼ 71'
  7. V. Pavlović
  8. S. Krstović
  9. M. Mirosavljev ▼ 46'
  10. Đ. Šaletić ▼ 64'
  11. D. Vuković ▼ 84'

Dự bị 4

  1. B. Marković ▲ 46'
  2. P. Aničić ▲ 64'
  3. V. Kalezić ▲ 71'
  4. I. Pajović ▲ 84'
Arsenal Tivat HLV: M. Savović
  1. B. Zogović
  2. Ć. Manojlović
  3. I. Tučević ▼ 71'
  4. O. Obradović
  5. I. Šahman ▼ 84'
  6. D. Kort ▼ 71'
  7. A. Ćetković
  8. Š. Kordić
  9. I. Puleio
  10. D. Mugoša ▼ 79'
  11. D. Dakić

Dự bị 4

  1. M. Čavor ▲ 71'
  2. J. Montenegro ▲ 71'
  3. L. Maraš ▲ 79'
  4. D. Nikač ▲ 84'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Dečić
36 55 - 27 +28 70
2
FK Mornar
36 45 - 32 +13 64
3
FK Budućnost Podgorica
36 66 - 43 +23 61
4
FK Sutjeska Nikšić
36 46 - 36 +10 53
5
Jezero
36 41 - 38 +3 51
6
OFK Petrovac
36 42 - 40 +2 48
7
Arsenal Tivat
36 43 - 58 -15 42
8
Jedinstvo
36 43 - 56 -13 35
9
Mladost DG
36 37 - 59 -22 34
10
Rudar
36 25 - 54 -29 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu48
59Ghi được57
51Thủng lưới84
1.2Bàn thắng mỗi trận1.19
14Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu