Arsenal Tivat
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Sutjeska Nikšić

Arsenal Tivat vs FK Sutjeska Nikšić

Tỷ số chung cuộc: Arsenal Tivat 0-1 FK Sutjeska Nikšić tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 23 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arsenal Tivat thắng 2, hòa 4, FK Sutjeska Nikšić thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 13
Sân vận động
Stadion u Parku, Tivat
Phong độ
DLLLW Arsenal Tivat
DWDWW FK Sutjeska Nikšić
  1. HT0-0
  2. 46' N. Đurković D. Miranović
  3. 57' B. Appiah
  4. 63' G. Petovic
  5. 64' N. Janjic
  6. 64' 0-1 N. Janjić11m
  7. 65' D. Mugoša A. Ćetković
  8. 65' J. Montenegro A. Abdullahi
  9. 70' I. Vukčević N. Janjić
  10. 74' V. Kašćelan M. Merdovič
  11. 77' A. Vlahovic
  12. 80' N. Djurkovic
  13. 81' V. Kascelan
  14. 83' N. Jovićević A. Vlahović
  15. 87' S. Kordic
  16. 89' I. Vukcevic
  17. 89' A. Muratović Ć. Manojlović
  18. 89' A. Macanović B. Appiah
  19. 90'+6 A. Muratovic
  20. 90'+1 P. Aničić P. Vukčević
  21. FT0-1

Đội hình

Arsenal Tivat HLV: D. Hadžiosmanović
  1. B. Zogović
  2. Ć. Manojlović ▼ 89'
  3. M. Merdovič ▼ 74'
  4. D. Dakić
  5. G. Petović
  6. I. Šahman
  7. A. Abdullahi ▼ 65'
  8. A. Imamović
  9. A. Ćetković ▼ 65'
  10. Š. Kordić
  11. B. Appiah ▼ 89'

Dự bị 5

  1. D. Mugoša ▲ 65'
  2. J. Montenegro ▲ 65'
  3. V. Kašćelan ▲ 74'
  4. A. Muratović ▲ 89'
  5. A. Macanović ▲ 89'
FK Sutjeska Nikšić HLV: M. Savović
  1. V. Giljen
  2. I. Martinović
  3. A. Vlahović ▼ 83'
  4. M. Đukanović
  5. O. Đinović
  6. V. Kalezić
  7. S. Krstović
  8. P. Vukčević ▼ 90'
  9. N. Janjić ▼ 70'
  10. D. Miranović ▼ 46'
  11. L. Žižić

Dự bị 4

  1. N. Đurković ▲ 46'
  2. I. Vukčević ▲ 70'
  3. N. Jovićević ▲ 83'
  4. P. Aničić ▲ 90'

Thống kê

14
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Budućnost Podgorica
35 90 - 29 +61 84
2
OFK Petrovac
36 50 - 37 +13 60
3
FK Sutjeska Nikšić
36 40 - 38 +2 51
4
FK Dečić
35 34 - 31 +3 47
5
FK Mornar
36 40 - 53 -13 44
6
Bokelj
36 31 - 50 -19 44
7
Jedinstvo
36 45 - 58 -13 43
8
Arsenal Tivat
36 32 - 47 -15 42
9
Jezero
36 35 - 44 -9 39
10
Otrant-Olympic
36 43 - 53 -10 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu40
39Ghi được46
54Thủng lưới44
0.91Bàn thắng mỗi trận1.15
15Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu