FC Zimbru Chișinău
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Petrocub Hîncești

FC Zimbru Chișinău vs FC Petrocub Hîncești

Tỷ số chung cuộc: FC Zimbru Chișinău 1-1 FC Petrocub Hîncești tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zimbru Chișinău thắng 3, hòa 4, FC Petrocub Hîncești thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Championship Group · Vòng 10
Phong độ
LWWWW FC Zimbru Chișinău
WLLWD FC Petrocub Hîncești
  1. 4' 0-1 P. Popescu
  2. 23' Yellow Card
  3. 40' Yellow Card
  4. HT0-1
  5. 46' Jonathas A. Bonnah
  6. 46' S. Cojocari I. Vasilevich
  7. 53' Yellow Card
  8. 55' S. Cojocari 1-1
  9. 56' Yellow Card
  10. 57' M. Lupan V. Ambros
  11. 57' O. David M. Cojocaru
  12. 60' Yellow Card
  13. 62' Yellow Card
  14. 66' T. Sharkovskiy R. Rosario
  15. 70' M. Sava P. Popescu
  16. 72' Yellow Card
  17. 72' A. Dosso P. Dias
  18. 77' D. Demian D. Puscas
  19. 77' N. Rotaru V. Pascari
  20. 80' Yellow Card
  21. 82' A. Betivu Caio Dantas
  22. 90'+1 Yellow Card
  23. FT1-1

Đội hình

FC Zimbru Chișinău HLV: Oleg Kubarev
  1. 12A. Odyntsov
  2. 4C. Gonta
  3. 6P. Dias ▼ 72'
  4. 7Caio Dantas ▼ 82'
  5. 14R. Rosario ▼ 66'
  6. 17T. Butucel
  7. 22A. Bonnah ▼ 46'
  8. 23Marcello
  9. 25I. Vasilevich ▼ 46'
  10. 33M. Stefan
  11. 35N. Zolotov

Dự bị 11

  1. 88I. Dokic
  2. 92C. Sirghi
  3. 3K. Berkeley
  4. 5Matteo Amoroso
  5. 8T. Sharkovskiy ▲ 66'
  6. 11Jonathas ▲ 46'
  7. 15D. Kozlovskiy
  8. 29A. Dosso ▲ 72'
  9. 34I. Yermachkov
  10. 77S. Cojocari ▲ 46'
  11. 99A. Betivu ▲ 82'
FC Petrocub Hîncești HLV: Shota Makharadze
  1. 1S. Smalenea
  2. 66I. Bors
  3. 3C. Cucos
  4. 2V. Pascari ▼ 77'
  5. 90I. Jardan
  6. 11S. Platica
  7. 9V. Ambros ▼ 57'
  8. 79V. Bogaciuc
  9. 37D. Puscas ▼ 77'
  10. 13M. Cojocaru ▼ 57'
  11. 15P. Popescu ▼ 70'

Dự bị 10

  1. 31V. Dodon
  2. 4V. Buruiana
  3. 8D. Demian ▲ 77'
  4. 19N. Rotaru ▲ 77'
  5. 23M. Lupan ▲ 57'
  6. 27M. Sava ▲ 70'
  7. 24O. David ▲ 57'
  8. 44J. Guera Djou
  9. 50D. Tugulea
  10. 92P. Nazari

Thống kê

05
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 3 +17 40
3
FC Sheriff Tiraspol
21 43 - 17 +26 41
3
FC Zimbru Chișinău
10 18 - 11 +7 32
4
FC Milsami Orhei
21 42 - 25 +17 37
5
CSF Bălți
10 4 - 15 -11 16
6
Dacia-Buiucani
21 24 - 39 -15 15
7
Politehnica UTM
21 24 - 61 -37 13
8
Spartanii Selemet
21 13 - 63 -50 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu42
104Ghi được75
46Thủng lưới30
2.31Bàn thắng mỗi trận1.79
18Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn18
66Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu