FC Petrocub Hîncești
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Zimbru Chișinău

FC Petrocub Hîncești vs FC Zimbru Chișinău

Tỷ số chung cuộc: FC Petrocub Hîncești 0-3 FC Zimbru Chișinău tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Petrocub Hîncești thắng 3, hòa 4, FC Zimbru Chișinău thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Championship Round · Vòng 9
Sân vận động
Stadionul Orăşenesc, Hînceşti
Phong độ
WLLWD FC Petrocub Hîncești
LWWWW FC Zimbru Chișinău
  1. 34' Yellow Card
  2. 34' Yellow Card
  3. 39' 0-1 M. Ștefan
  4. 42' P. Popescu
  5. 42' Yellow Card
  6. HT0-1
  7. 46' S. Plătică C. Carp
  8. 50' 0-2 V. Răileanu11m
  9. 59' Iu Ranera O. Shchebetun
  10. 61' Yellow Card
  11. 66' D. Demian M. Lupan
  12. 66' G. Dahan A. Katty
  13. 72' D. Spătaru D. Pușcaș
  14. 75' Yellow Card
  15. 76' 0-3 G. Dahan
  16. 77' Yellow Card
  17. 81' C. Păscăluță T. Lungu
  18. 85' A. Ordóñez Bruno Paz
  19. 85' N. Cleșcenco A. Dosso
  20. 85' N. Gorea V. Răileanu
  21. FT0-3

Đội hình

FC Petrocub Hîncești HLV: A. Prepeliță
  1. 1S. Șmalenea
  2. 21M. Potîrniche
  3. 90I. Jardan
  4. 66I. Borș
  5. 24C. Ngah
  6. 10C. Carp ▼ 46'
  7. 79V. Bogaciuc
  8. 39T. Lungu ▼ 81'
  9. 37D. Pușcaș ▼ 72'
  10. 23M. Lupan ▼ 66'
  11. 15P. Popescu

Dự bị 11

  1. 11S. Plătică ▲ 46'
  2. 8D. Demian ▲ 66'
  3. 7D. Spătaru ▲ 72'
  4. 17C. Păscăluță ▲ 81'
  5. 5V. Posmac
  6. 22M. Căruntu
  7. 29A. Gutium
  8. 31V. Dodon
  9. 32D. Coval
  10. 71D. Bivol
  11. 99A. Bykovskiy
FC Zimbru Chișinău HLV: H. Karaman
  1. 28N. Cebotari
  2. 3Ş. Burghiu
  3. 2Diogo Rodrigues
  4. 24Josep Gayá
  5. 33M. Ștefan
  6. 29A. Dosso ▼ 85'
  7. 23Bruno Paz ▼ 85'
  8. 10V. Răileanu ▼ 85'
  9. 7Ș. Bîtca
  10. 25O. Shchebetun ▼ 59'
  11. 26A. Katty ▼ 66'

Dự bị 11

  1. 44Iu Ranera ▲ 59'
  2. 9G. Dahan ▲ 66'
  3. 11A. Ordóñez ▲ 85'
  4. 17N. Cleșcenco ▲ 85'
  5. 20N. Gorea ▲ 85'
  6. 5A. Yeşilyurt
  7. 12S. Agachi
  8. 15G. Obekpa
  9. 34Adam Mulélé
  10. 45M. Ebikabowei
  11. 96Y. Aygün

Thống kê

14
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Zimbru Chișinău
14 32 - 16 +16 25
3
FC Sheriff Tiraspol
10 17 - 6 +11 20
4
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 17 +3 14
5
CSF Bălți
10 9 - 24 -15 5
5
FC Milsami Orhei
14 30 - 18 +12 21
6
Spartanii Selemet
14 12 - 17 -5 14
7
Dacia-Buiucani
14 8 - 19 -11 11
8
Floreşti
14 0 - 59 -59 1
Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu38
72Ghi được89
55Thủng lưới47
1.64Bàn thắng mỗi trận2.34
14Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu