FC Zimbru Chișinău
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Petrocub Hîncești

FC Zimbru Chișinău vs FC Petrocub Hîncești

Tỷ số chung cuộc: FC Zimbru Chișinău 1-0 FC Petrocub Hîncești tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zimbru Chișinău thắng 3, hòa 4, FC Petrocub Hîncești thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 14
Sân vận động
Stadionul Zimbru, Chişinău
Phong độ
LWWWW FC Zimbru Chișinău
WLLWD FC Petrocub Hîncești
  1. HT0-0
  2. 46' M. Căruntu M. Lupan
  3. 46' I. Borș M. Potîrniche
  4. 56' V. Răileanu 1-0
  5. 60' D. Bivol D. Pușcaș
  6. 66' D. Dedechko J. Ohajunwa
  7. 70' B. Diallo V. Jardan
  8. 74' N. Covali João Paulino
  9. 74' M. Ștefan V. Răileanu
  10. 87' S. Agachi
  11. 90'+2 S. Bitca
  12. FT1-0

Đội hình

FC Zimbru Chișinău HLV: H. Karaman
  1. 12S. Agachi
  2. 3Ş. Burghiu
  3. 4A. Rozgoniuc
  4. 30A. Macriţchii
  5. 24C. Ngah
  6. 8J. Guera
  7. 10V. Răileanu ▼ 74'
  8. 6I. Soumah
  9. 7Ș. Bîtca
  10. 11João Paulino ▼ 74'
  11. 9J. Ohajunwa ▼ 66'

Dự bị 6

  1. 69D. Dedechko ▲ 66'
  2. 18N. Covali ▲ 74'
  3. 33M. Ștefan ▲ 74'
  4. 1C. Tuhar
  5. 16A. Samake
  6. 21L. Radu
FC Petrocub Hîncești HLV: A. Martin
  1. 1S. Șmalenea
  2. 21M. Potîrniche ▼ 46'
  3. 90I. Jardan
  4. 4V. Mudrac
  5. 20D. Douanla
  6. 11S. Plătică
  7. 30V. Jardan ▼ 70'
  8. 8D. Demian
  9. 37D. Pușcaș ▼ 60'
  10. 23M. Lupan ▼ 46'
  11. 9V. Ambros

Dự bị 9

  1. 22M. Căruntu ▲ 46'
  2. 66I. Borș ▲ 46'
  3. 71D. Bivol ▲ 60'
  4. 6B. Diallo ▲ 70'
  5. 5G. Narh
  6. 17V. Nihaev
  7. 31V. Dodon
  8. 32D. Coval
  9. 55M. Agyemang

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Zimbru Chișinău
14 32 - 16 +16 25
3
FC Sheriff Tiraspol
10 17 - 6 +11 20
4
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 17 +3 14
5
CSF Bălți
10 9 - 24 -15 5
5
FC Milsami Orhei
14 30 - 18 +12 21
6
Spartanii Selemet
14 12 - 17 -5 14
7
Dacia-Buiucani
14 8 - 19 -11 11
8
Floreşti
14 0 - 59 -59 1
Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu44
89Ghi được72
47Thủng lưới55
2.34Bàn thắng mỗi trận1.64
16Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn21
49Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu