FC Petrocub Hîncești
Moldova · Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova
FC Petrocub Hîncești: vị trí 3 trên bảng xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova — điểm: 26, số trận: 15. Trận tiếp theo: FC Petrocub Hîncești vs Edineţ, 27 tháng 10. Kết quả mới nhất: FC Petrocub Hîncești 2-1 FC Milsami Orhei, 24 tháng 10.
- Phong độ
- WWDDW
- HLV
- Shota Makharadze · Từ 2025
- Vị trí
- 3 · Đ: 26 · Tr: 15 →
- Sân vận động
- Stadionul Orăşenesc, Hînceşti · 2.672
Lịch thi đấu
22-11
–
–
–
29-11
–
–
–
05-12
–
–
–
Kết quả mới nhất
Thống kê
55%25%20%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,8
- Thủng lưới
- 1
- Tổng
- 2,8
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 15–5–2
- Sân khách
- 7–5–6
- Thắng đậm nhất
- 8-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,8 : 0,3
- Hiệp hai
- 1,1 : 0,7
Tỉ số thường gặp
- 1-16× · 15%
- 2-15× · 13%
- 1-05× · 13%
- 3-05× · 13%
- 0-02× · 5%
- 0-12× · 5%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova | 15 | 7 | 5 | 3 | 25 | 14 | 5 | — |
| Friendlies Clubs | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 1 | — |
| UEFA Champions League | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7 | 0 | 5-4-1 |
| UEFA Conference League | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 6 | 0 | 5-4-1 |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 317, 2016–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.