FC Zimbru Chișinău
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Petrocub Hîncești

FC Zimbru Chișinău vs FC Petrocub Hîncești

Tỷ số chung cuộc: FC Zimbru Chișinău 3-2 FC Petrocub Hîncești tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zimbru Chișinău thắng 3, hòa 4, FC Petrocub Hîncești thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Championship Round · Vòng 4
Sân vận động
Stadionul Zimbru, Chişinău
Phong độ
LWWWW FC Zimbru Chișinău
WLLWD FC Petrocub Hîncești
  1. 31' Yellow Card
  2. 39' Ș. Bîtca 1-0
  3. 41' Yellow Card
  4. 42' M. Ștefan 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' C. Carp J. Guera
  7. 46' M. Căruntu V. Bogaciuc
  8. 62' Ș. Bîtca 3-0
  9. 63' Yellow Card
  10. 66' Yellow Card
  11. 67' A. Ordóñez G. Dahan
  12. 67' O. Shchebetun V. Răileanu
  13. 69' C. Păscăluță C. Ngah
  14. 79' G. Obekpa Bruno Paz
  15. 79' L. Radu I. Soumah
  16. 79' D. Demian D. Pușcaș
  17. 83' 3-1 P. Popescu
  18. 89' Yellow Card
  19. 90' Adam Mulélé Ș. Bîtca
  20. 90' A. Bykovskiy P. Popescu
  21. 90'+3 3-2 A. Bykovskiy
  22. FT3-2

Đội hình

FC Zimbru Chișinău HLV: H. Karaman
  1. 28N. Cebotari
  2. 3Ş. Burghiu
  3. 4A. Rozgoniuc
  4. 2Diogo Rodrigues
  5. 24Josep Gayá
  6. 33M. Ștefan
  7. 23Bruno Paz▼ 79'
  8. 10V. Răileanu▼ 67'
  9. 8I. Soumah▼ 79'
  10. 7Ș. Bîtca▼ 90'
  11. 9G. Dahan▼ 67'

Dự bị 11

  1. 11A. Ordóñez▲ 67'
  2. 25O. Shchebetun▲ 67'
  3. 15G. Obekpa▲ 79'
  4. 21L. Radu▲ 79'
  5. 34Adam Mulélé▲ 90'
  6. 5A. Yeşilyurt
  7. 14D. Grîu
  8. 26A. Katty
  9. 30A. Macriţchii
  10. 96Y. Aygün
  11. 19V. Fratea
FC Petrocub Hîncești HLV: E. Blănuţă
  1. 1S. Șmalenea
  2. 90I. Jardan
  3. 5V. Posmac
  4. 66I. Borș
  5. 24C. Ngah▼ 69'
  6. 79V. Bogaciuc▼ 46'
  7. 44J. Guera▼ 46'
  8. 39T. Lungu
  9. 37D. Pușcaș▼ 79'
  10. 9V. Ambros
  11. 15P. Popescu▼ 90'

Dự bị 11

  1. 10C. Carp▲ 46'
  2. 22M. Căruntu▲ 46'
  3. 17C. Păscăluță▲ 69'
  4. 8D. Demian▲ 79'
  5. 99A. Bykovskiy▲ 90'
  6. 7D. Spătaru
  7. 23M. Lupan
  8. 29A. Gutium
  9. 31V. Dodon
  10. 32D. Coval
  11. 71D. Bivol

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Zimbru Chișinău
14 32 - 16 +16 25
3
FC Sheriff Tiraspol
10 17 - 6 +11 20
4
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 17 +3 14
5
CSF Bălți
10 9 - 24 -15 5
5
FC Milsami Orhei
14 30 - 18 +12 21
6
Spartanii Selemet
14 12 - 17 -5 14
7
Dacia-Buiucani
14 8 - 19 -11 11
8
Floreşti
14 0 - 59 -59 1
Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu44
89Ghi được72
47Thủng lưới55
2.34Bàn thắng mỗi trận1.64
16Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn21
49Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu