FC Zimbru Chișinău
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Petrocub Hîncești

FC Zimbru Chișinău vs FC Petrocub Hîncești

Tỷ số chung cuộc: FC Zimbru Chișinău 0-0 FC Petrocub Hîncești tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zimbru Chișinău thắng 3, hòa 4, FC Petrocub Hîncești thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 16
Phong độ
LWWWW FC Zimbru Chișinău
WLLWD FC Petrocub Hîncești
  1. 16' Yellow Card
  2. 27' Yellow Card
  3. 36' Yellow Card
  4. 42' Yellow Card
  5. HT0-0
  6. 64' V. Bogaciuc V. Ambros
  7. 72' M. Cojocaru M. Lupan
  8. 72' D. Puscas P. Popescu
  9. 79' O. Shchebetun D. Kozlovskiy
  10. 88' Jonathas T. Ceijas
  11. 88' D. Demian I. Bors
  12. 90'+2 Yellow Card
  13. FT0-0

Đội hình

FC Zimbru Chișinău HLV: Oleg Kubarev
  1. 88I. Dokic
  2. 2D. Rodrigues
  3. 5Matteo Amoroso
  4. 7Caio Dantas
  5. 8T. Sharkovskiy
  6. 15D. Kozlovskiy▼ 79'
  7. 23B. Paz
  8. 24T. Ceijas▼ 88'
  9. 29A. Dosso
  10. 33M. Stefan
  11. 35N. Zolotov

Dự bị 11

  1. 12S. Agachi
  2. 28N. Cebotari
  3. 3S. Burghiu
  4. 4Italo
  5. 6Jonathas▲ 88'
  6. 9G. Dahan
  7. 18N. Covali
  8. 19S. Trifan
  9. 20P. Emmanuel
  10. 25O. Shchebetun▲ 79'
  11. 45M. Ebikabowei
FC Petrocub Hîncești HLV: Shota Makharadze
  1. 31V. Dodon
  2. 90I. Jardan
  3. 3C. Cucos
  4. 44J. Guera Djou
  5. 27V. Dijinari
  6. 11S. Platica
  7. 9V. Ambros▼ 64'
  8. 39T. Lungu
  9. 66I. Bors▼ 88'
  10. 23M. Lupan▼ 72'
  11. 15P. Popescu▼ 72'

Dự bị 8

  1. 1S. Smalenea
  2. 4V. Buruiana
  3. 6I. Danilov
  4. 8D. Demian▲ 88'
  5. 13M. Cojocaru▲ 72'
  6. 24O. David
  7. 37D. Puscas▲ 72'
  8. 79V. Bogaciuc▲ 64'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 3 +17 40
3
FC Sheriff Tiraspol
21 43 - 17 +26 41
3
FC Zimbru Chișinău
10 18 - 11 +7 32
4
FC Milsami Orhei
21 42 - 25 +17 37
5
CSF Bălți
10 4 - 15 -11 16
6
Dacia-Buiucani
21 24 - 39 -15 15
7
Politehnica UTM
21 24 - 61 -37 13
8
Spartanii Selemet
21 13 - 63 -50 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu42
104Ghi được75
46Thủng lưới30
2.31Bàn thắng mỗi trận1.79
18Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn18
66Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu