Dacia-Buiucani
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Petrocub Hîncești

Dacia-Buiucani vs FC Petrocub Hîncești

Tỷ số chung cuộc: Dacia-Buiucani 1-2 FC Petrocub Hîncești tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dacia-Buiucani thắng 1, hòa 1, FC Petrocub Hîncești thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Championship Group · Vòng 6
Phong độ
LWDDL Dacia-Buiucani
WLLWD FC Petrocub Hîncești
  1. 7' 0-1 M. Cojocaru
  2. 15' S. Efros
  3. 25' J. Guera Djou
  4. HT0-1
  5. 46' O. David D. Puscas
  6. 50' P. Popescu
  7. 50' A. Muntean
  8. 58' S. Turcan11m 1-1
  9. 58' M. Lupan M. Cojocaru
  10. 72' 1-2 I. Jardan
  11. 73' V. Cozma I. Lambarskiy
  12. 75' M. Lupan
  13. 80' D. Demian P. Popescu
  14. 82' C. Ghedroutan R. Novicov
  15. 82' D. Baciu V. Lupascu
  16. 85' C. Ghedroutan
  17. 88' V. Cozma
  18. 89' N. Rotaru V. Ambros
  19. 90'+5 M. Lupan
  20. 90' V. Varzaru A. Muntean
  21. 90'+5 Yellow Card
  22. 90' N. Gorea S. Turcan
  23. 90'+1 C. Cucos
  24. 90'+1 D. Baciu
  25. 90'+5 M. Lupan
  26. FT1-2

Đội hình

Dacia-Buiucani HLV: Viorel Frunza
  1. 35C. Tuhar
  2. 5D. Calestru
  3. 9V. Lupascu ▼ 82'
  4. 16A. Muntean ▼ 90'
  5. 17I. Lambarskiy ▼ 73'
  6. 20S. Efros
  7. 22R. Novicov ▼ 82'
  8. 25A. Dijinari
  9. 27S. Turcan ▼ 90'
  10. 55V. Ciumasu
  11. 70V. Colis

Dự bị 11

  1. 1R. Dumenco
  2. 3D. Baciu ▲ 82'
  3. 6D. Straistaru
  4. 7V. Dumbrava
  5. 8V. Bitlan
  6. 11V. Varzaru ▲ 90'
  7. 12C. Ghedroutan ▲ 82'
  8. 18D. Popovici
  9. 23N. Gorea ▲ 90'
  10. 28V. Cozma ▲ 73'
  11. 29S. Sarain
FC Petrocub Hîncești HLV: Shota Makharadze
  1. 1S. Smalenea
  2. 3C. Cucos
  3. 44J. Guera Djou
  4. 66I. Bors
  5. 90I. Jardan
  6. 79V. Bogaciuc
  7. 11S. Platica
  8. 9V. Ambros ▼ 89'
  9. 13M. Cojocaru ▼ 58'
  10. 37D. Puscas ▼ 46'
  11. 15P. Popescu ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 31V. Dodon
  2. 4V. Buruiana
  3. 8D. Demian ▲ 80'
  4. 19N. Rotaru ▲ 89'
  5. 23M. Lupan ▲ 58'
  6. 24O. David ▲ 46'
  7. 27M. Sava
  8. 50D. Tugulea
  9. 92P. Nazari

Thống kê

05
61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 3 +17 40
3
FC Sheriff Tiraspol
21 43 - 17 +26 41
3
FC Zimbru Chișinău
10 18 - 11 +7 32
4
FC Milsami Orhei
21 42 - 25 +17 37
5
CSF Bălți
10 4 - 15 -11 16
6
Dacia-Buiucani
21 24 - 39 -15 15
7
Politehnica UTM
21 24 - 61 -37 13
8
Spartanii Selemet
21 13 - 63 -50 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu42
50Ghi được75
66Thủng lưới30
1.32Bàn thắng mỗi trận1.79
6Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu