Dacia-Buiucani

Dacia-Buiucani

Moldova · Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova

Dacia-Buiucani: vị trí 4 trên bảng xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova — điểm: 24, số trận: 16. Trận tiếp theo: FC Milsami Orhei vs Dacia-Buiucani, 1 tháng 11. Kết quả mới nhất: Dacia-Buiucani 6-0 Univer Comrat, 27 tháng 10.

Phong độ
WLDWW
HLV
Viorel Frunza · Từ 2025
Vị trí
4 · Đ: 24 · Tr: 16 →
Sân vận động
Joma Arena, Chişinău · 2.000

Lịch thi đấu

22-11
CSF Bălți
Dacia-Buiucani
–
–
28-11
Dacia-Buiucani
FC Zimbru Chișinău
–
–
05-12
FC Sheriff Tiraspol
Dacia-Buiucani
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,3
Thủng lưới
1,7
Tổng
2,9

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
7–2–13
Sân khách
3–3–12
Thắng đậm nhất
10-2

Theo hiệp

Hiệp một
0,4 : 0,7
Hiệp hai
0,8 : 1
Trên 2.5 bàn 60%
Trên 1.5 bàn 73%
Cả hai cùng ghi bàn 43%
Giữ sạch lưới 25%
Không ghi bàn 43%

Tỉ số thường gặp

  • 1-28× · 20%
  • 0-25× · 13%
  • 0-04× · 10%
  • 0-14× · 10%
  • 1-03× · 8%
  • 3-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova 16736 22227—
Friendlies Clubs 1100 1020—
Cupa 1100 601—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 26 · 11% 1–15′ · Thủng lưới 34 · 14% 11% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 24 · 10% 16–30′ · Thủng lưới 28 · 11% 10% 11% 16–30 31–45′ · Ghi được 42 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 41 · 17% 17% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 55 · 22% 46–60′ · Thủng lưới 48 · 19% 22% 19% 46–60 61–75′ · Ghi được 46 · 19% 61–75′ · Thủng lưới 33 · 13% 19% 13% 61–75 76–90′ · Ghi được 54 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 64 · 26% 22% 26% 76–90

Trận có bàn thắng: 151, 2020–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu