FC Petrocub Hîncești vs Dacia-Buiucani
Tỷ số chung cuộc: FC Petrocub Hîncești 7-0 Dacia-Buiucani tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Petrocub Hîncești thắng 8, hòa 1, Dacia-Buiucani thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Championship Round · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadionul Orăşenesc, Hînceşti
- Phong độ
- WLLWD FC Petrocub Hîncești
- LWDDL Dacia-Buiucani
- 15' V. Ambros11m 1-0
- 34' Yellow Card
- 35' M. Potîrniche 2-0
- 38' ▲ I. Efros ▼ E. Zasavițchi
- 45' D. Abagna 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ M. Lupan ▼ M. Iosipoi
- 46' ▲ V. Lupașco ▼ S. Roman
- 50' M. Plătică 4-0
- 54' ▲ D. Dosca ▼ I. Botnari
- 54' ▲ D. Popovici ▼ V. Bîtlan
- 60' M. Lupan 5-0
- 62' ▲ A. Macari ▼ D. Bivol
- 63' ▲ I. Borș ▼ M. Potîrniche
- 63' ▲ N. Cleșcenco ▼ D. Pușcaș
- 63' ▲ C. Cotogoi ▼ D. Douanla
- 70' V. Ambros 6-0
- 73' ▲ D. Demian ▼ S. Plătică
- 76' M. Plătică 7-0
- 87' Yellow Card
- FT7-0
Đội hình
- 16R. Abalora
- 21M. Potîrniche ▼ 63'
- 90I. Jardan
- 4V. Mudrac
- 20D. Douanla ▼ 63'
- 19M. Plătică
- 37D. Pușcaș ▼ 63'
- 97M. Iosipoi ▼ 46'
- 17D. Abagna
- 11S. Plătică ▼ 73'
- 9V. Ambros
Dự bị 9
- 23M. Lupan ▲ 46'
- 66I. Borș ▲ 63'
- 78N. Cleșcenco ▲ 63'
- 94C. Cotogoi ▲ 63'
- 8D. Demian ▲ 73'
- 1S. Șmalenea
- 5C. Axenti
- 46D. Andreiciu
- 70S. Basit
- 1V. Dodon
- 11I. Botnari ▼ 54'
- 29A. Gutium
- 2V. Pascari
- 22D. Golban
- 10E. Zasavițchi ▼ 38'
- 7D. Bivol ▼ 62'
- 5T. Butucel
- 8V. Bîtlan ▼ 54'
- 23V. Dumbrava
- 14S. Roman ▼ 46'
Dự bị 9
- 21I. Efros ▲ 38'
- 9V. Lupașco ▲ 46'
- 16D. Dosca ▲ 54'
- 18D. Popovici ▲ 54'
- 28A. Macari ▲ 62'
- 3D. Baciu
- 6D. Straistaru
- 31A. Burov
- 71A. Gorșa
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 29 - 7 | +22 | 28 | |
| 2 | 10 | 16 - 9 | +7 | 18 | |
| 4 | 10 | 11 - 12 | -1 | 10 | |
| 4 | 14 | 17 - 11 | +6 | 25 | |
| 5 | 14 | 26 - 22 | +4 | 22 | |
| 6 | 10 | 6 - 26 | -20 | 4 | |
| 7 | 14 | 18 - 33 | -15 | 10 | |
| 8 | 14 | 9 - 42 | -33 | 2 |
UEFA Europa League Qualifiers Có thể xuống hạng
So sánh
36Trận đấu28
95Ghi được27
27Thủng lưới65
2.64Bàn thắng mỗi trận0.96
17Giữ sạch lưới1
21Trên 2.5 bàn19
53Hiệp hai15