FC Petrocub Hîncești
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dacia-Buiucani

FC Petrocub Hîncești vs Dacia-Buiucani

Tỷ số chung cuộc: FC Petrocub Hîncești 2-0 Dacia-Buiucani tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Petrocub Hîncești thắng 8, hòa 1, Dacia-Buiucani thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 4
Sân vận động
Stadionul Orăşenesc, Hînceşti
Phong độ
WLLWD FC Petrocub Hîncești
LWDDL Dacia-Buiucani
  1. 10' R. Novicov
  2. 32' G. Narh
  3. HT0-0
  4. 46' S. Plătică I. Jardan
  5. 46' I. Borș G. Narh
  6. 46' C. Cotogoi T. Lungu
  7. 46' V. Pascari D. Baciu
  8. 46' A. Muntean V. Bîtlan
  9. 56' C. Sandu 1-0
  10. 57' S. Roman V. Lupașco
  11. 60' M. Căruntu M. Plătică
  12. 65' B. Diallo C. Sandu
  13. 69' D. Bivol
  14. 70' A. Macari V. Dumbrava
  15. 79' A. Muntean
  16. 88' V. Colis
  17. 90'+5 M. Căruntu 2-0
  18. FT2-0

Đội hình

FC Petrocub Hîncești HLV: A. Martin
  1. 1S. Șmalenea
  2. 90I. Jardan ▼ 46'
  3. 4V. Mudrac
  4. 5G. Narh ▼ 46'
  5. 19M. Plătică ▼ 60'
  6. 10C. Sandu ▼ 65'
  7. 8D. Demian
  8. 39T. Lungu ▼ 46'
  9. 37D. Pușcaș
  10. 71D. Bivol
  11. 23M. Lupan

Dự bị 9

  1. 11S. Plătică ▲ 46'
  2. 66I. Borș ▲ 46'
  3. 94C. Cotogoi ▲ 46'
  4. 22M. Căruntu ▲ 60'
  5. 6B. Diallo ▲ 65'
  6. 9V. Ambros
  7. 30V. Jardan
  8. 31V. Dodon
  9. 32D. Coval
Dacia-Buiucani HLV: V. Frunză
  1. 1V. Straistari
  2. 4M. Focşa
  3. 20Ş. Efros
  4. 3D. Baciu ▼ 46'
  5. 22R. Novicov
  6. 23N. Gorea
  7. 8V. Bîtlan ▼ 46'
  8. 70V. Coliş
  9. 7V. Dumbrava ▼ 70'
  10. 19N. Namolovan
  11. 9V. Lupașco ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 2V. Pascari ▲ 46'
  2. 16A. Muntean ▲ 46'
  3. 14S. Roman ▲ 57'
  4. 28A. Macari ▲ 70'
  5. 13A. Burov
  6. 18D. Popovici
  7. 27V. Rebeja
  8. 29A. Gorșa
  9. 30L. Moraru

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Zimbru Chișinău
14 32 - 16 +16 25
3
FC Sheriff Tiraspol
10 17 - 6 +11 20
4
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 17 +3 14
5
CSF Bălți
10 9 - 24 -15 5
5
FC Milsami Orhei
14 30 - 18 +12 21
6
Spartanii Selemet
14 12 - 17 -5 14
7
Dacia-Buiucani
14 8 - 19 -11 11
8
Floreşti
14 0 - 59 -59 1
Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu31
72Ghi được61
55Thủng lưới31
1.64Bàn thắng mỗi trận1.97
14Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu