Dacia-Buiucani
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Petrocub Hîncești

Dacia-Buiucani vs FC Petrocub Hîncești

Tỷ số chung cuộc: Dacia-Buiucani 0-0 FC Petrocub Hîncești tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dacia-Buiucani thắng 1, hòa 1, FC Petrocub Hîncești thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 11
Sân vận động
Baza Zimbru 2, Chişinău
Phong độ
LWDDL Dacia-Buiucani
WLLWD FC Petrocub Hîncești
  1. HT0-0
  2. 46' V. Pascari V. Dumbrava
  3. 46' D. Demian C. Sandu
  4. 46' D. Douanla T. Lungu
  5. 46' M. Potîrniche S. Plătică
  6. 61' L. Moraru A. Muntean
  7. 61' V. Nihaev M. Lupan
  8. 61' V. Jardan G. Narh
  9. 64' Yellow Card
  10. 70' D. Popovici V. Rebeja
  11. 78' A. Macari N. Gorea
  12. 83' Yellow Card
  13. 90'+2 Yellow Card
  14. FT0-0

Đội hình

Dacia-Buiucani HLV: V. Frunză
  1. 1V. Straistari
  2. 4M. Focşa
  3. 20Ş. Efros
  4. 3D. Baciu
  5. 6D. Straistaru
  6. 23N. Gorea ▼ 78'
  7. 70V. Coliş
  8. 7V. Dumbrava ▼ 46'
  9. 27V. Rebeja ▼ 70'
  10. 16A. Muntean ▼ 61'
  11. 9V. Lupașco

Dự bị 8

  1. 2V. Pascari ▲ 46'
  2. 30L. Moraru ▲ 61'
  3. 18D. Popovici ▲ 70'
  4. 28A. Macari ▲ 78'
  5. 11V. Vărzaru
  6. 12D. Pîrău
  7. 13A. Burov
  8. 15I. Barcari
FC Petrocub Hîncești HLV: A. Martin
  1. 31V. Dodon
  2. 4V. Mudrac
  3. 66I. Borș
  4. 5G. Narh ▼ 61'
  5. 11S. Plătică ▼ 46'
  6. 10C. Sandu ▼ 46'
  7. 39T. Lungu ▼ 46'
  8. 6B. Diallo
  9. 71D. Bivol
  10. 23M. Lupan ▼ 61'
  11. 22M. Căruntu

Dự bị 9

  1. 8D. Demian ▲ 46'
  2. 20D. Douanla ▲ 46'
  3. 21M. Potîrniche ▲ 46'
  4. 17V. Nihaev ▲ 61'
  5. 30V. Jardan ▲ 61'
  6. 1S. Șmalenea
  7. 9V. Ambros
  8. 32D. Coval
  9. 55M. Agyemang

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Zimbru Chișinău
14 32 - 16 +16 25
3
FC Sheriff Tiraspol
10 17 - 6 +11 20
4
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 17 +3 14
5
CSF Bălți
10 9 - 24 -15 5
5
FC Milsami Orhei
14 30 - 18 +12 21
6
Spartanii Selemet
14 12 - 17 -5 14
7
Dacia-Buiucani
14 8 - 19 -11 11
8
Floreşti
14 0 - 59 -59 1
Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu44
61Ghi được72
31Thủng lưới55
1.97Bàn thắng mỗi trận1.64
15Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu