Monterrey vs Atletico San Luis
Tỷ số chung cuộc: Monterrey 1-2 Atletico San Luis tại Liga MX, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monterrey thắng 4, hòa 1, Atletico San Luis thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 13
- Phong độ
- LWLDL Monterrey
- DLDWL Atletico San Luis
- 9' Andrés Sánchez
- 20' U. Djurdjevic · O. Torres 1-0
- 22' ▲ L. Orellano ▼ J. Rodriguez
- HT1-0
- 46' ▲ L. Flores ▼ A. Duarte
- 48' 1-1 Joao Pedro Galvao · S. Salles-Lamonge
- 51' Oscar Macías
- 66' Carlos Salcedo
- 67' ▲ S. Medina ▼ C. Salcedo
- 68' ▲ R. de la Rosa ▼ J. Corona
- 70' ▲ D. Rodriguez ▼ J. Medina
- 76' ▲ M. Garcia ▼ R. Meraz
- 85' ▲ L. Ocampos ▼ U. Djurdjevic
- 87' ▲ Robson Bambu ▼ O. Macias
- 90'+1 Óliver Torres
- 90'+5 Aldo Cruz
- 90' 1-2 D. Rodriguez · S. Salles-Lamonge
- FT1-2
Đội hình
- 22L. Cardenas
- 2R. Chavez
- 4V. Guzman
- 13C. Salcedo▼ 67'
- 3G. Arteaga
- 5F. Ambriz
- 30J. Rodriguez▼ 22'
- 8O. Torres
- 10S. Canales
- 17J. Corona▼ 68'
- 20U. Djurdjevic▼ 85'
Dự bị 10
- 25S. Mele
- 33S. Medina▲ 67'
- 29L. Ocampos▲ 85'
- 21L. Reyes
- 193C. Frayde
- 27R. de la Rosa▲ 68'
- 19A. Aceves
- 11L. Orellano▲ 22'
- 246O. Galvez
- 192J. Moxica
- 1A. Sanchez
- 2R. Torres
- 6Juanpe
- 31E. Aguila
- 18A. Cruz
- 5R. Meraz▼ 76'
- 21O. Macias▼ 87'
- 28J. Medina▼ 70'
- 10S. Salles-Lamonge
- 17A. Duarte▼ 46'
- 9Joao Pedro Galvao
Dự bị 10
- 34G. Lajud
- 4J. Dominguez
- 3Robson Bambu▲ 87'
- 19S. Munoz
- 15Lucas Esteves
- 11D. Rodriguez▲ 70'
- 26S. Perez
- 7B. Galdames
- 20L. Flores▲ 46'
- 14M. Garcia▲ 76'
Thống kê
02⚑4
⚑930
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm15
7Trúng đích7
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm11
10Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
4Phạt góc9
1Việt vị2
9Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
5Cứu thua6
0.12Bàn thắng ngăn chặn0.12
507Chuyền bóng317
434Chuyền chính xác235
86%Chính xác chuyền74%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
45Trận đấu40
72Ghi được57
67Thủng lưới67
1.6Bàn thắng mỗi trận1.43
12Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai36