Atletico San Luis vs Monterrey
Tỷ số chung cuộc: Atletico San Luis 1-0 Monterrey tại Liga MX, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico San Luis thắng 5, hòa 1, Monterrey thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Alfonso Lastras Ramírez, San Luis Potosí
- Phong độ
- DLDWL Atletico San Luis
- LWLDL Monterrey
- 41' R. Chávez · J. Güémez 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Rojas ▼ J. Corona
- 52' Ricardo Chávez
- 62' ▲ S. Salles-Lamonge ▼ L. Nájera
- 63' ▲ B. Vázquez ▼ Óliver Torres
- 73' Rodrigo Dourado
- 82' ▲ Yan Phillipe ▼ Ó. Macías
- 82' ▲ R. de la Rosa ▼ G. Arteaga
- 83' Daniel Guillen
- 88' ▲ B. Galdames ▼ F. Boli
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Sánchez
- 15D. Guillén
- 31E. Águila
- 18A. Cruz
- 5R. Chávez
- 21Ó. Macías ▼ 82'
- 13Rodrigo Dourado
- 16J. Güémez
- 8J. Sanabria
- 24L. Nájera ▼ 62'
- 7F. Boli ▼ 88'
Dự bị 10
- 19S. Salles-Lamonge ▲ 62'
- 22Yan Phillipe ▲ 82'
- 27B. Galdames ▲ 88'
- 10M. Klimowicz
- 201K. Ortega
- 3I. Moreno
- 9Léo Bonatini
- 32D. Urtiaga
- 25J. Damm
- 17G. Martínez
- 1E. Andrada
- 6É. Gutiérrez
- 4V. Guzmán
- 20S. Vegas
- 3G. Arteaga ▼ 82'
- 8Óliver Torres ▼ 63'
- 5F. Ambríz
- 29L. Ocampos
- 10Sergio Canales
- 17J. Corona ▼ 46'
- 7G. Berterame
Dự bị 10
- 16J. Rojas ▲ 46'
- 9B. Vázquez ▲ 63'
- 31R. de la Rosa ▲ 82'
- 190C. Garza
- 34C. Bustos
- 22L. Cárdenas
- 15H. Moreno
- 14É. Aguirre
- 204I. Fimbres
- 213L. Ortiz
Thống kê
03⚑6
⚑700
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm17
4Trúng đích1
4Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn6
6Phạt góc7
0Việt vị1
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng0
1Cứu thua3
341Chuyền bóng454
259Chuyền chính xác373
76%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
40Trận đấu56
56Ghi được100
62Thủng lưới71
1.4Bàn thắng mỗi trận1.79
7Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn35
31Hiệp hai59