Atletico San Luis vs Monterrey
Tỷ số chung cuộc: Atletico San Luis 0-1 Monterrey tại Liga MX, 19 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico San Luis thắng 5, hòa 1, Monterrey thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 2
- Phong độ
- DLDWL Atletico San Luis
- LWLDL Monterrey
- 22' Stefan Medina
- 38' Ricardo Chávez
- 42' 0-1 G. Berterame · S. Canales
- HT0-1
- 63' ▲ B. Galdames ▼ Yan Phillipe
- 63' ▲ M. Klimowicz ▼ M. Garcia
- 70' ▲ J. Suarez ▼ R. Torres
- 72' ▲ G. Arteaga ▼ L. Reyes
- 72' ▲ E. Aguirre ▼ R. Chavez
- 79' Mateo Klimowicz
- 80' ▲ J. Cortizo ▼ S. Canales
- 83' ▲ J. Marchand ▼ O. Macias
- 83' ▲ Tepa ▼ S. Salles-Lamonge
- 86' ▲ R. de la Rosa ▼ J. Corona
- 89' José de Jesús González
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Sanchez 6.9
- 2R. Torres ▼ 70' 6.5
- 6Juanpe 6.3
- 31E. Aguila 6.9
- 8J. Sanabria 7.2
- 21O. Macias ▼ 83' 6.6
- 13Rodrigo Dourado 6.9
- 22Yan Phillipe ▼ 63' 6.5
- 19S. Salles-Lamonge ▼ 83' 7.0
- 14M. Garcia ▼ 63' 6.6
- 9Joao Pedro Galvao 6.9
Dự bị 10
- 23C. I. Lopez De Alba
- 4J. Dominguez
- 17G. Martinez
- 29J. Suarez ▲ 70' 6.5
- 7B. Galdames ▲ 63' 6.2
- 10M. Klimowicz ▲ 63' 6.5
- 16J. Marchand ▲ 83' 6.3
- 24R. Najera
- 26S. Perez
- 62Tepa ▲ 83' 6.3
- 25S. Mele 7.2
- 4V. Guzman 6.9
- 93S. Ramos 7.6
- 33S. Medina 7.5
- 2R. Chavez ▼ 72' 6.9
- 30J. Rodriguez 7.7
- 8O. Torres 7.5
- 21L. Reyes ▼ 72' 7.0
- 10S. Canales ⇢ ▼ 80' 7.9
- 17J. Corona ▼ 86' 7.0
- 7G. Berterame ⚽ 7.2
Dự bị 10
- 22L. Cardenas
- 3G. Arteaga ▲ 72' 6.6
- 15H. Moreno
- 23L. Sanchez
- 5F. Ambriz
- 14E. Aguirre ▲ 72' 6.6
- 19J. Cortizo ▲ 80' 6.3
- 35I. Fimbres
- 11A. Alvarado
- 27R. de la Rosa ▲ 86' 6.7
Thống kê
02⚑5
⚑320
43%Kiểm soát bóng57%
5Dứt điểm13
1Trúng đích3
3Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
5Phạt góc3
1Việt vị4
16Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
332Chuyền bóng472
261Chuyền chính xác409
79%Chính xác chuyền87%
0.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
40Trận đấu45
57Ghi được72
67Thủng lưới67
1.43Bàn thắng mỗi trận1.6
8Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai29