Atletico San Luis vs Monterrey
Tỷ số chung cuộc: Atletico San Luis 1-0 Monterrey tại Liga MX, 30 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico San Luis thắng 5, hòa 1, Monterrey thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura - Quarter-finals
- Sân vận động
- Estadio Alfonso Lastras Ramírez, San Luis Potosí
- Phong độ
- DLDWL Atletico San Luis
- LWLDL Monterrey
- 21' R. Chávez · J. Damm 1-0
- 30' ▲ R. Funes Mori ▼ A. González
- HT1-0
- 57' Germán Berterame
- 62' Jürgen Damm
- 64' ▲ O. Govea ▼ J. Gónzalez
- 64' ▲ J. Corona ▼ J. Cortizo
- 70' ▲ J. Murillo ▼ J. Damm
- 76' ▲ Vitinho ▼ Léo Bonatini
- 82' ▲ R. Aguirre ▼ G. Berterame
- 83' Rogelio Funes Mori
- 85' Luis Romo
- 88' Unai Bilbao
- 90'+3 ▲ Á. Zaldívar ▼ S. Salles-Lamonge
- 90'+3 ▲ J. Castro ▼ D. Villalpando
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Sánchez
- 5R. Chávez
- 4J. Domínguez
- 20Unai Bilbao
- 8J. Sanabria
- 13Rodrigo Dourado
- 16J. Güémez
- 25J. Damm ▼ 70'
- 10D. Villalpando ▼ 90'
- 19S. Salles-Lamonge ▼ 90'
- 9Léo Bonatini ▼ 76'
Dự bị 10
- 7J. Murillo ▲ 70'
- 11Vitinho ▲ 76'
- 17Á. Zaldívar ▲ 90'
- 2J. Castro ▲ 90'
- 27B. Galdames
- 31E. Águila
- 30J. Silva
- 187I. Moreno
- 22M. Klimowicz
- 32D. Urtiaga
- 1E. Andrada
- 33S. Medina
- 4V. Guzmán
- 20S. Vegas
- 17J. Gallardo
- 25J. Gónzalez ▼ 64'
- 11M. Meza
- 27L. Romo
- 21A. González ▼ 30'
- 19J. Cortizo ▼ 64'
- 9G. Berterame ▼ 82'
Dự bị 10
- 7R. Funes Mori ▲ 30'
- 5O. Govea ▲ 64'
- 12J. Corona ▲ 64'
- 29R. Aguirre ▲ 82'
- 22L. Cárdenas
- 243C. Garza
- 14É. Aguirre
- 8J. Rojas
- 210V. López
- 15H. Moreno
Thống kê
02⚑10
⚑430
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm16
7Trúng đích4
5Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn6
10Phạt góc4
2Việt vị1
6Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
4Cứu thua6
460Chuyền bóng383
390Chuyền chính xác326
85%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
43Trận đấu49
69Ghi được78
79Thủng lưới50
1.6Bàn thắng mỗi trận1.59
9Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai43