Monterrey

Monterrey

Mexico · Liga MX

Monterrey: vị trí 12 trên bảng xếp hạng Liga MX — điểm: 14, số trận: 10. Trận tiếp theo: Puebla vs Monterrey, 22 tháng 10. Kết quả mới nhất: Monterrey 2-1 C.F. Pachuca, 19 tháng 10.

Phong độ
WLWDW
HLV
M. Almeyda · Từ 2026
Vị trí
12 · Đ: 14 · Tr: 10 →
Sân vận động
Estadio BBVA, Monterrey · 53.500

Lịch thi đấu

08-11
Deportivo Toluca FC
Monterrey
–
–
14-11
Club Queretaro
Monterrey
–
–
22-11
U.N.A.M. - Pumas
Monterrey
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,6
Thủng lưới
1,4
Tổng
3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
10–2–7
Sân khách
7–5–9
Thắng đậm nhất
6-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,8 : 0,6
Hiệp hai
0,8 : 0,8
Trên 2.5 bàn 63%
Trên 1.5 bàn 83%
Cả hai cùng ghi bàn 60%
Giữ sạch lưới 20%
Không ghi bàn 25%

Tỉ số thường gặp

  • 2-17× · 18%
  • 0-24× · 10%
  • 2-23× · 8%
  • 1-23× · 8%
  • 0-13× · 8%
  • 1-12× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Liga MX 11524 191634-2-3-1
Leagues Cup 6312 9904-2-3-1
Friendlies Clubs 5410 1241—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 108 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 48 · 9% 14% 9% 1–15 16–30′ · Ghi được 128 · 17% 16–30′ · Thủng lưới 86 · 17% 17% 17% 16–30 31–45′ · Ghi được 132 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 95 · 18% 18% 18% 31–45 46–60′ · Ghi được 116 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 77 · 15% 16% 15% 46–60 61–75′ · Ghi được 116 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 77 · 15% 16% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 148 · 20% 76–90′ · Thủng lưới 132 · 26% 20% 26% 76–90

Trận có bàn thắng: 434, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu