Monterrey vs Atletico San Luis
Tỷ số chung cuộc: Monterrey 5-1 Atletico San Luis tại Liga MX, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monterrey thắng 4, hòa 1, Atletico San Luis thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura - Semi-finals
- Sân vận động
- Estadio BBVA, Guadalupe
- Phong độ
- LWLDL Monterrey
- DLDWL Atletico San Luis
- 40' Andrés Sánchez
- HT0-0
- 47' Óliver Torres 1-0
- 52' G. Berterame 2-0
- 54' ▲ Vitinho ▼ L. Nájera
- 54' ▲ Léo Bonatini ▼ Yan Phillipe
- 65' ▲ D. Guillén ▼ C. Piccini
- 65' ▲ S. Salles-Lamonge ▼ Ó. Macías
- 67' ▲ F. Ambríz ▼ R. de la Rosa
- 71' Vitinho
- 75' 2-1 S. Salles-Lamonge11m
- 82' ▲ S. Vegas ▼ I. Fimbres
- 82' ▲ B. Vázquez ▼ G. Berterame
- 82' D. Guillénphản lưới 3-1
- 85' Óliver Torres 4-1
- 88' ▲ É. Aguirre ▼ Óliver Torres
- 88' ▲ B. Galdames ▼ A. Cruz
- 89' ▲ J. Rojas ▼ L. Ocampos
- 90'+3 Juan Manuel Sanabria
- 90'+1 B. Vázquez · Sergio Canales 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 22L. Cárdenas 7.2
- 33S. Medina 7.0
- 15H. Moreno 6.3
- 3G. Arteaga 6.9
- 10Sergio Canales ⇢ 8.9
- 8Óliver Torres ⚽2 ▼ 88' 9.0
- 30J. Rodríguez 7.3
- 204I. Fimbres ▼ 82' 6.9
- 29L. Ocampos ▼ 89' 7.0
- 31R. de la Rosa ▼ 67' 7.0
- 7G. Berterame ⚽ ▼ 82' 7.2
Dự bị 10
- 5F. Ambríz ▲ 67' 6.3
- 20S. Vegas ▲ 82' 6.3
- 9B. Vázquez ⚽ ▲ 82' 7.7
- 14É. Aguirre ▲ 88' 6.7
- 16J. Rojas ▲ 89' 6.9
- 17J. Corona
- 32T. Leone
- 24C. Ramos
- 6É. Gutiérrez
- 190C. Garza
- 1A. Sánchez 6.3
- 5R. Chávez 5.9
- 2C. Piccini ▼ 65' 6.6
- 31E. Águila 6.6
- 18A. Cruz ▼ 88' 6.0
- 8J. Sanabria 6.9
- 21Ó. Macías ▼ 65' 6.7
- 13Rodrigo Dourado 6.2
- 16J. Güémez 6.3
- 24L. Nájera ▼ 54' 6.9
- 22Yan Phillipe ▼ 54' 6.9
Dự bị 10
- 11Vitinho ▲ 54' 6.9
- 9Léo Bonatini ▲ 54' 6.2
- 15D. Guillén ▲ 65' 5.7
- 19S. Salles-Lamonge ⚽ ▲ 65' 7.0
- 27B. Galdames ▲ 88' 6.3
- 10M. Klimowicz
- 4J. Domínguez
- 25J. Damm
- 23C. López
- 32D. Urtiaga
Thống kê
00⚑9
⚑220
58%Kiểm soát bóng42%
26Dứt điểm8
10Trúng đích4
12Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
9Phạt góc2
3Việt vị1
14Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
3Cứu thua6
496Chuyền bóng356
415Chuyền chính xác274
84%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
56Trận đấu40
100Ghi được56
71Thủng lưới62
1.79Bàn thắng mỗi trận1.4
13Giữ sạch lưới7
35Trên 2.5 bàn27
59Hiệp hai31