Monterrey vs Atletico San Luis
Tỷ số chung cuộc: Monterrey 3-1 Atletico San Luis tại Liga MX, 28 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monterrey thắng 4, hòa 1, Atletico San Luis thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio BBVA, Guadalupe
- Phong độ
- LWLDL Monterrey
- DLDWL Atletico San Luis
- 15' B. Vázquez · S. Vegas 1-0
- 32' 1-1 M. Klimowicz · Vitinho
- 39' B. Vázquez · J. Rodríguez 2-1
- HT2-1
- 56' Sergio Canales · G. Berterame 3-1
- 63' ▲ J. Corona ▼ G. Berterame
- 71' ▲ J. Damm ▼ J. Domínguez
- 71' ▲ F. Boli ▼ Léo Bonatini
- 74' ▲ J. Cortizo ▼ Sergio Canales
- 80' ▲ B. Galdames ▼ Vitinho
- 80' ▲ J. Villal ▼ M. Klimowicz
- 84' ▲ Ó. Macías ▼ S. Salles-Lamonge
- 86' ▲ J. Martínez ▼ O. Govea
- 86' ▲ V. López ▼ M. Meza
- 90' J. Rodriguez
- FT3-1
Đội hình
- 1E. Andrada 7.2
- 14É. Aguirre 7.3
- 4V. Guzmán 6.9
- 15H. Moreno 6.7
- 20S. Vegas ⇢ 7.0
- 11M. Meza ▼ 86' 7.0
- 30J. Rodríguez ⇢ 7.3
- 5O. Govea ▼ 86' 6.9
- 9G. Berterame ⇢ ▼ 63' 7.2
- 23B. Vázquez ⚽2 8.6
- 10Sergio Canales ⚽ ▼ 74' 7.6
Dự bị 10
- 12J. Corona ▲ 63' 6.3
- 19J. Cortizo ▲ 74' 6.7
- 13J. Martínez ▲ 86' 6.5
- 210V. López ▲ 86' 6.2
- 21A. González
- 200J. Domínguez
- 6É. Gutiérrez
- 29R. Aguirre
- 22L. Cárdenas
- 34C. Bustos
- 1A. Sánchez 6.0
- 5R. Chávez 6.9
- 30J. Silva 7.0
- 4J. Domínguez ▼ 71' 6.7
- 8J. Sanabria 6.3
- 19S. Salles-Lamonge ▼ 84' 6.5
- 13Rodrigo Dourado 7.2
- 16J. Güémez 7.0
- 11Vitinho ⇢ ▼ 80' 6.9
- 9Léo Bonatini ▼ 71' 6.0
- 10M. Klimowicz ⚽ ▼ 80' 7.7
Dự bị 10
- 25J. Damm ▲ 71' 6.7
- 17F. Boli ▲ 71' 6.3
- 27B. Galdames ▲ 80' 7.0
- 28J. Villal ▲ 80' 7.0
- 21Ó. Macías ▲ 84' 6.9
- 18A. Cruz
- 32D. Urtiaga
- 31E. Águila
- 26J. González
- 2J. Castro
Thống kê
01⚑1
⚑400
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm9
4Trúng đích5
3Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn1
1Phạt góc4
0Việt vị2
14Phạm lỗi4
1Thẻ vàng0
4Cứu thua1
496Chuyền bóng662
438Chuyền chính xác593
88%Chính xác chuyền90%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
49Trận đấu43
78Ghi được69
50Thủng lưới79
1.59Bàn thắng mỗi trận1.6
16Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn32
43Hiệp hai38