Atletico San Luis vs Monterrey
Tỷ số chung cuộc: Atletico San Luis 2-1 Monterrey tại Liga MX, 5 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico San Luis thắng 5, hòa 1, Monterrey thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura - Semi-finals
- Sân vận động
- Estadio Alfonso Lastras Ramírez, San Luis Potosí
- Phong độ
- DLDWL Atletico San Luis
- LWLDL Monterrey
- 30' Léo Bonatini 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ I. Fimbres ▼ F. Ambríz
- 46' ▲ R. de la Rosa ▼ Óliver Torres
- 66' 1-1 G. Berterame · Sergio Canales
- 71' ▲ J. Güémez ▼ S. Salles-Lamonge
- 71' ▲ C. Piccini ▼ J. Domínguez
- 75' ▲ J. Rojas ▼ G. Berterame
- 80' R. Chávez · Léo Bonatini 2-1
- 84' ▲ L. Nájera ▼ Vitinho
- 87' ▲ S. Medina ▼ É. Aguirre
- 89' ▲ D. Guillén ▼ E. Águila
- 89' ▲ Yan Phillipe ▼ Léo Bonatini
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Sánchez 6.3
- 4J. Domínguez ▼ 71' 6.7
- 31E. Águila ▼ 89' 6.6
- 18A. Cruz 7.3
- 5R. Chávez ⚽ 8.5
- 21Ó. Macías 7.2
- 13Rodrigo Dourado 6.6
- 8J. Sanabria 7.7
- 11Vitinho ▼ 84' 5.5
- 9Léo Bonatini ⚽ ⇢ ▼ 89' 8.6
- 19S. Salles-Lamonge ▼ 71' 7.3
Dự bị 10
- 16J. Güémez ▲ 71' 6.6
- 2C. Piccini ▲ 71' 6.6
- 24L. Nájera ▲ 84' 6.3
- 15D. Guillén ▲ 89' 6.3
- 22Yan Phillipe ▲ 89' 6.3
- 27B. Galdames
- 32D. Urtiaga
- 10M. Klimowicz
- 25J. Damm
- 23C. López
- 22L. Cárdenas 6.9
- 14É. Aguirre ▼ 87' 6.9
- 4V. Guzmán 6.5
- 15H. Moreno 7.5
- 3G. Arteaga 6.7
- 5F. Ambríz ▼ 46' 6.9
- 30J. Rodríguez 7.2
- 10Sergio Canales ⇢ 6.9
- 8Óliver Torres ▼ 46' 6.5
- 29L. Ocampos 6.9
- 7G. Berterame ⚽ ▼ 75' 7.5
Dự bị 10
- 204I. Fimbres ▲ 46' 6.7
- 31R. de la Rosa ▲ 46' 6.6
- 16J. Rojas ▲ 75' 6.5
- 33S. Medina ▲ 87' 6.3
- 24C. Ramos
- 190C. Garza
- 9B. Vázquez
- 17J. Corona
- 20S. Vegas
- 6É. Gutiérrez
Thống kê
00⚑5
⚑300
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm9
6Trúng đích1
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
5Phạt góc3
2Việt vị0
4Phạm lỗi10
0Cứu thua4
588Chuyền bóng493
517Chuyền chính xác411
88%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
40Trận đấu56
56Ghi được100
62Thủng lưới71
1.4Bàn thắng mỗi trận1.79
7Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn35
31Hiệp hai59