Monterrey vs Club Queretaro
Tỷ số chung cuộc: Monterrey 4-0 Club Queretaro tại Liga MX, 5 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monterrey thắng 6, hòa 3, Club Queretaro thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 9
- Phong độ
- LWLDL Monterrey
- DDLWW Club Queretaro
- 15' ▲ S. Canales ▼ O. Torres
- 22' Francisco Venegas
- 40' L. Orellano · S. Canales 1-0
- 45' Francisco Venegas
- 45' Francisco Venegas
- HT1-0
- 46' ▲ D. Parra ▼ F. Pena
- 51' Lucas Abascia
- 51' Guillermo Allison
- 53' Uroš Đurđević
- 60' ▲ J. Corona ▼ C. Reyes
- 60' ▲ C. Salcedo ▼ J. Rodriguez
- 67' Santiago Homenchenko
- 69' S. Canales · L. Orellano 2-0
- 72' ▲ J. Unjanque ▼ J. Gomez
- 72' ▲ C. Villanueva ▼ Jhojan Julio
- 77' ▲ A. Rojas ▼
- 84' J. Corona · L. Orellano 3-0
- 85' ▲ B. Parra ▼ C. Garcia
- 85' ▲ J. Cazares ▼ A. Avila
- 90' Carlos Salcedo
- 90' L. Orellano · J. Corona 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 22L. Cardenas 7.2
- 2R. Chavez 7.2
- 4V. Guzman 7.3
- 19A. Aceves 7.2
- 3G. Arteaga 7.2
- 30J. Rodriguez ▼ 60' 7.3
- 194C. Reyes ▼ 60' 7.2
- 8O. Torres ▼ 15' 6.9
- 35I. Fimbres 7.2
- 11L. Orellano ⚽2 ⇢2 10.0
- 20U. Djurdjevic 6.0
Dự bị 10
- 25S. Mele
- 10S. Canales ⚽ ▲ 15' 8.2
- 33S. Medina
- 29L. Ocampos
- 17J. Corona ⚽ ▲ 60' 9.3
- 13C. Salcedo ▲ 60' 6.9
- 21L. Reyes
- 27R. de la Rosa
- 192J. Moxica
- 251A. Rojas ▲ 77' 6.6
- 25G. Allison 5.7
- 12J. Gomez ▼ 72' 6.2
- 9D. Reyes 6.2
- 2L. Abascia 5.7
- 17F. Venegas 5.3
- 21F. Pena ▼ 46' 6.6
- 4C. Garcia ▼ 85' 6.2
- 6S. Homenchenko 6.9
- 7Jhojan Julio ▼ 72' 6.5
- 31A. Avila ▼ 85' 6.3
- 37M. Coronel 6.2
Dự bị 10
- 1J. Hernandez
- 10L. Rodriguez
- 27D. Parra ▲ 46' 5.7
- 29W. Madrid
- 22B. Duarte
- 14J. Unjanque ▲ 72' 6.7
- 15C. Villanueva ▲ 72' 6.2
- 26E. Perez
- 8B. Parra ▲ 85' 6.5
- 190J. Cazares ▲ 85' 6.3
Thống kê
01⚑6
⚑451
76%Kiểm soát bóng24%
16Dứt điểm6
7Trúng đích3
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
6Phạt góc4
2Việt vị1
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
-2.08Bàn thắng ngăn chặn-2.08
619Chuyền bóng182
573Chuyền chính xác126
93%Chính xác chuyền69%
1.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
45Trận đấu38
72Ghi được38
67Thủng lưới57
1.6Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai21