Monterrey vs Club Queretaro
Tỷ số chung cuộc: Monterrey 2-0 Club Queretaro tại Liga MX, 16 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monterrey thắng 6, hòa 3, Club Queretaro thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio BBVA, Guadalupe
- Trọng tài
- B. González
- Phong độ
- LWLDL Monterrey
- DDLWW Club Queretaro
- 25' R. Funes Mori · A. González 1-0
- 35' A. González 2-0
- 38' ▲ J. Torres ▼ J. Madueña
- HT2-0
- 50' Victor Guzmán
- 57' Miguel Barbieri
- 61' Rogelio Funes Mori
- 62' ▲ K. Balanta ▼ M. Barbieri
- 62' ▲ C. Aboagye ▼ R. López
- 65' ▲ R. Aguirre ▼ R. Funes Mori
- 65' ▲ S. Vegas ▼ H. Moreno
- 73' ▲ O. Mendoza ▼ R. Fernández
- 73' ▲ Á. Verda ▼ R. Zúñiga
- 74' Christian Rivera
- 75' ▲ J. Cortizo ▼ A. González
- 75' ▲ O. Govea ▼ M. Meza
- 85' ▲ É. Aguirre ▼ S. Medina
- FT2-0
Đội hình
- 1E. Andrada 7.0
- 33S. Medina ▼ 85' 7.0
- 4V. Guzmán 6.9
- 15H. Moreno ▼ 65' 7.3
- 17J. Gallardo 7.9
- 11M. Meza ▼ 75' 6.9
- 27L. Romo 6.3
- 16C. Ortiz 7.3
- 21A. González ⚽ ⇢ ▼ 75' 7.7
- 9G. Berterame 6.9
- 7R. Funes Mori ⚽ ▼ 65' 7.6
Dự bị 10
- 29R. Aguirre ▲ 65' 6.7
- 20S. Vegas ▲ 65' 6.6
- 19J. Cortizo ▲ 75' 6.3
- 5O. Govea ▲ 75' 6.6
- 14É. Aguirre ▲ 85' 6.7
- 62I. Tona
- 47A. Ávila
- 23G. Sánchez
- 24C. Ramos
- 201I. Suárez
- 1G. Alcalá 6.7
- 25D. Cervantes 6.6
- 6M. Barbieri ▼ 62' 6.2
- 4R. Fernández ▼ 73' 6.6
- 22J. Madueña ▼ 38' 6.3
- 23C. Rivera 7.7
- 5K. Escamilla 6.6
- 24J. Perlaza 6.9
- 7R. López ▼ 62' 6.3
- 19R. Zúñiga ▼ 73' 6.5
- 18P. Barrera 6.6
Dự bị 10
- 9J. Torres ▲ 38' 6.5
- 35K. Balanta ▲ 62' 6.9
- 10C. Aboagye ▲ 62' 6.9
- 2O. Mendoza ▲ 73' 7.0
- 33Á. Verda ▲ 73' 6.6
- 14J. Hernández
- 17É. Vera
- 13C. Higuera
- 3C. Guzmán
- 11M. Duarte
Thống kê
02⚑0
⚑120
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm9
5Trúng đích0
7Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
0Phạt góc1
1Việt vị1
15Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
0Cứu thua3
527Chuyền bóng473
435Chuyền chính xác388
83%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
45Trận đấu34
74Ghi được34
37Thủng lưới56
1.64Bàn thắng mỗi trận1
20Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn15
37Hiệp hai17