Club Queretaro vs Monterrey
Tỷ số chung cuộc: Club Queretaro 2-4 Monterrey tại Liga MX, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Queretaro thắng 1, hòa 3, Monterrey thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Corregidora, Santiago de Querétaro
- Phong độ
- DDLWW Club Queretaro
- WLDLD Monterrey
- 2' 0-1 J. Corona
- 11' 0-2 R. Chávez
- 25' 0-3 G. Berterame · J. Corona
- HT0-3
- 46' ▲ F. Valenzuela ▼ J. Corona
- 53' Francisco Valenzuela
- 64' ▲ J. Colmán ▼ L. Rodríguez
- 64' ▲ A. Medina ▼ P. Barrera
- 65' ▲ N. Deossa ▼ J. Cortizo
- 66' Stefan Medina
- 68' J. Canale · J. Colmán 1-3
- 69' Jaime Gomez
- 75' Omar Mendoza
- 76' 1-4 Óliver Torres · Sergio Canales
- 77' ▲ E. Armenta ▼ F. Venegas
- 77' ▲ P. Ortíz ▼ A. Pérez
- 80' ▲ I. Fimbres ▼ Óliver Torres
- 80' ▲ A. Alvarado ▼ G. Berterame
- 80' ▲ F. Ambríz ▼ J. Rodríguez
- 82' ▲ R. Bogarín ▼ O. Mendoza
- 90' Ricardo Chávez
- 90' A. Preciado · J. Colmán 2-4
- FT2-4
Đội hình
- 25G. Allison 5.3
- 2O. Mendoza ▼ 82' 5.9
- 4F. Russo 6.7
- 6J. Canale ⚽ 6.6
- 17F. Venegas ▼ 77' 6.5
- 5K. Escamilla 6.9
- 8P. Barrera ▼ 64' 6.2
- 12J. Gómez 5.9
- 183A. Pérez ▼ 77' 6.2
- 10L. Rodríguez ▼ 64' 6.9
- 7A. Preciado ⚽ 7.5
Dự bị 10
- 19J. Colmán ▲ 64' 7.9
- 11A. Medina ▲ 64' 6.5
- 13E. Armenta ▲ 77' 6.7
- 33P. Ortíz ▲ 77' 6.5
- 28R. Bogarín ▲ 82' 6.7
- 3Ó. Manzanárez
- 9B. Rubio
- 26J. Perlaza
- 14F. Lértora
- 23J. Hernández
- 22L. Cárdenas 6.6
- 2R. Chávez ⚽ 7.5
- 33S. Medina 6.5
- 15H. Moreno 6.9
- 3G. Arteaga 6.3
- 30J. Rodríguez ▼ 80' 7.2
- 10Sergio Canales ⇢ 7.9
- 19J. Cortizo ▼ 65' 7.7
- 8Óliver Torres ⚽ ▼ 80' 7.7
- 17J. Corona ⚽ ⇢ ▼ 46' 8.3
- 7G. Berterame ⚽ ▼ 80' 7.3
Dự bị 10
- 209F. Valenzuela ▲ 46' 6.9
- 25N. Deossa ▲ 65' 6.6
- 204I. Fimbres ▲ 80' 6.3
- 11A. Alvarado ▲ 80' 6.6
- 5F. Ambríz ▲ 80' 6.7
- 1E. Andrada
- 208L. Basulto
- 32T. Leone
- 31R. de la Rosa
- 21L. Reyes
Thống kê
11⚑5
⚑320
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm15
3Trúng đích7
6Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn3
5Phạt góc3
3Việt vị4
20Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
354Chuyền bóng441
294Chuyền chính xác385
83%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
38Trận đấu56
33Ghi được100
63Thủng lưới71
0.87Bàn thắng mỗi trận1.79
8Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn35
20Hiệp hai59