Club Queretaro vs Monterrey
Tỷ số chung cuộc: Club Queretaro 0-1 Monterrey tại Liga MX, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Queretaro thắng 1, hòa 3, Monterrey thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 8
- Phong độ
- DDLWW Club Queretaro
- LWLDL Monterrey
- 25' 0-1 G. Berterame
- 32' Érick Aguirre
- 45' Lucas Rodríguez
- HT0-1
- 46' ▲ R. Chavez ▼ E. Aguirre
- 58' ▲ J. Perlaza ▼ J. Robles
- 58' ▲ F. Pena ▼ P. Barrera
- 61' ▲ L. Ocampos ▼ J. Corona
- 63' Santiago Mele
- 71' ▲ J. Gomez ▼ C. Garcia
- 71' ▲ B. El-mesmari ▼ F. Venegas
- 73' ▲ I. Fimbres ▼ J. Rodriguez
- 75' Jaime Gomez
- 78' Lucas Ocampos
- 85' ▲ J. Arellano ▼ Jhojan Julio
- 87' Fidel Ambríz
- 88' Santiago Homenchenko
- 88' ▲ H. Moreno ▼ S. Canales
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Hernandez 7.5
- 2O. I. Mendoza Martin 6.3
- 9D. Reyes 7.2
- 6S. Homenchenko 6.7
- 17F. Venegas ▼ 71' 6.3
- 8P. Barrera ▼ 58' 6.0
- 4C. Garcia ▼ 71' 6.3
- 13E. Armenta 7.0
- 23J. Robles ▼ 58' 6.0
- 10L. Rodriguez 6.5
- 7Jhojan Julio ▼ 85' 6.5
Dự bị 10
- 24L. Villegas
- 3O. Manzanarez
- 15C. Villanueva
- 22E. Partida
- 26J. Perlaza ▲ 58' 6.7
- 12J. Gomez ▲ 71' 6.9
- 21F. Pena ▲ 58' 6.6
- 29B. El-mesmari ▲ 71' 6.3
- 188D. Rodriguez
- 201J. Arellano ▲ 85' 6.6
- 25S. Mele 6.9
- 14E. Aguirre ▼ 46' 6.9
- 4V. Guzman 7.2
- 33S. Medina 7.5
- 3G. Arteaga 6.6
- 5F. Ambriz 7.2
- 30J. Rodriguez ▼ 73' 6.9
- 10S. Canales ▼ 88' 8.2
- 8O. Torres 6.7
- 17J. Corona ▼ 61' 6.9
- 7G. Berterame ⚽ 7.9
Dự bị 10
- 22L. Cardenas
- 2R. Chavez ▲ 46' 7.0
- 15H. Moreno ▲ 88' 6.9
- 21L. Reyes
- 23L. Sanchez
- 32T. Leone
- 29L. Ocampos ▲ 61' 6.7
- 31M. Rodriguez
- 35I. Fimbres ▲ 73' 6.7
- 192J. Moxica
Thống kê
03⚑2
⚑440
39%Kiểm soát bóng61%
3Dứt điểm15
1Trúng đích6
2Chệch đích6
1Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn3
2Phạt góc4
1Việt vị2
20Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
5Cứu thua1
351Chuyền bóng564
266Chuyền chính xác483
76%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
38Trận đấu45
38Ghi được72
57Thủng lưới67
1Bàn thắng mỗi trận1.6
8Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn25
21Hiệp hai29