Club Queretaro vs Monterrey
Tỷ số chung cuộc: Club Queretaro 0-3 Monterrey tại Liga MX, 22 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Queretaro thắng 1, hòa 3, Monterrey thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio La Corregidora, Santiago de Queretaro
- Trọng tài
- L. Santander
- Phong độ
- DDLWW Club Queretaro
- LWLDL Monterrey
- 44' 0-1 R. Funes Mori · A. González
- HT0-1
- 60' Rodolfo Pizarro
- 64' ▲ E. Ayón ▼ A. Sepúlveda
- 64' ▲ A. Nahuelpán ▼ L. Sequeira
- 65' ▲ M. Kranevitter ▼ C. Ortiz
- 69' 0-2 G. Berterame · R. Pizarro
- 74' ▲ A. Figueroa ▼ D. Barbona
- 74' ▲ C. Aboagye ▼ K. Escamilla
- 74' ▲ J. Gallardo ▼ A. González
- 74' ▲ M. Meza ▼ G. Berterame
- 79' 0-3 J. Gallardo
- 81' Ettson Ayon Calderon
- 85' ▲ J. Martínez ▼ L. Romo
- 85' ▲ É. Gutiérrez ▼ S. Medina
- FT0-3
Đội hình
- 29W. Aguerre 6.2
- 18P. Barrera 7.0
- 3J. Silva 6.2
- 11M. Osuna 6.3
- 21E. Martínez 7.0
- 27G. Rojas 6.2
- 5K. Escamilla ▼ 74' 6.5
- 14J. Hernández 6.5
- 20D. Barbona ▼ 74' 6.5
- 15A. Sepúlveda ▼ 64' 6.6
- 7L. Sequeira ▼ 64' 6.6
Dự bị 10
- 26E. Ayón ▲ 64' 6.6
- 32A. Nahuelpán ▲ 64' 6.9
- 12A. Figueroa ▲ 74' 6.2
- 10C. Aboagye ▲ 74' 6.6
- 23D. Cabrera
- 35K. Balanta
- 4A. Rodríguez
- 2O. Mendoza
- 8J. Romagnoli
- 202R. López
- 22L. Cárdenas 8.0
- 33S. Medina ▼ 85' 6.3
- 3C. Montes 7.3
- 15H. Moreno 7.3
- 14É. Aguirre 7.2
- 27L. Romo ▼ 85' 6.9
- 16C. Ortiz ▼ 65' 6.9
- 21A. González ⇢ ▼ 74' 7.2
- 9G. Berterame ⚽ ▼ 74' 7.9
- 30R. Pizarro ⇢ 6.5
- 7R. Funes Mori ⚽ 7.5
Dự bị 10
- 5M. Kranevitter ▲ 65' 6.9
- 17J. Gallardo ⚽ ▲ 74' 7.7
- 11M. Meza ▲ 74' 6.9
- 55J. Martínez ▲ 85' 6.3
- 6É. Gutiérrez ▲ 85' 6.7
- 24C. Ramos
- 50Á. Zapata
- 54J. Reyes
- 20S. Vegas
- 23G. Sánchez
Thống kê
01⚑3
⚑310
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm15
5Trúng đích6
4Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
3Phạt góc3
4Việt vị0
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
3Cứu thua5
438Chuyền bóng405
354Chuyền chính xác331
81%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
34Trận đấu45
34Ghi được74
56Thủng lưới37
1Bàn thắng mỗi trận1.64
6Giữ sạch lưới20
15Trên 2.5 bàn21
17Hiệp hai37