Monterrey vs Club Queretaro
Tỷ số chung cuộc: Monterrey 0-0 Club Queretaro tại Liga MX, 9 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monterrey thắng 6, hòa 3, Club Queretaro thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio BBVA, Guadalupe
- Trọng tài
- Edgar Allan Morales Olvera, Mexico
- Phong độ
- LWLDL Monterrey
- DDLWW Club Queretaro
- 24' Vincent Janssen
- HT0-0
- 48' Juan Pablo Meza
- 58' ▲ J. Gallardo ▼ J. Campbell
- 58' ▲ R. Funes Mori ▼ V. Janssen
- 60' ▲ É. Vera ▼ A. Hernández
- 60' ▲ J. Montero ▼ J. Romagnoli
- 68' ▲ C. Ortiz ▼ M. Kranevitter
- 68' ▲ S. Medina ▼ D. Vergara
- 75' ▲ A. Sepúlveda ▼ P. Barrera
- 75' ▲ J. Gónzalez ▼ K. Escamilla
- 76' ▲ O. Mendoza ▼ L. Sequeira
- 86' Rogelio Funes Mori
- FT0-0
Đội hình
- 1E. Andrada 7.3
- 15H. Moreno 7.6
- 20S. Vegas 6.9
- 3C. Montes 7.2
- 21A. González 7.3
- 11M. Meza 7.2
- 5M. Kranevitter ▼ 68' 6.9
- 14Erick Aguirre 7.7
- 8J. Campbell ▼ 58' 7.5
- 9V. Janssen ▼ 58' 7.2
- 10D. Vergara ▼ 68' 7.5
Dự bị 10
- 17J. Gallardo ▲ 58' 6.6
- 7R. Funes Mori ▲ 58' 6.3
- 16C. Ortiz ▲ 68' 6.5
- 33S. Medina ▲ 68' 6.3
- 6E. Gutiérrez
- 43A. Montes
- 60W. Mejía
- 27D. Parra
- 19J. Alvarado
- 22L. Cárdenas
- 1W. Aguerre 8.9
- 5K. Escamilla ▼ 75' 6.6
- 26M. Perg 7.2
- 4A. Hernández ▼ 60' 6.2
- 33J. Meza 6.9
- 22Enzo Martínez 7.6
- 35K. Balanta 6.9
- 7L. Sequeira ▼ 76' 6.3
- 18P. Barrera ▼ 75' 6.9
- 9J. Dos Santos 7.2
- 8J. Romagnoli ▼ 60' 6.3
Dự bị 10
- 17É. Vera ▲ 60' 7.0
- 10J. Montero ▲ 60' 6.9
- 15A. Sepúlveda ▲ 75' 7.3
- 6J. Gónzalez ▲ 75' 6.5
- 2O. Mendoza ▲ 76' 6.7
- 11F. Martínez
- 25D. Cervantes
- 16R. Torres
- 13A. Rodríguez
- 14Jorge Hernández
Thống kê
01⚑9
⚑110
62%Kiểm soát bóng38%
25Dứt điểm8
9Trúng đích2
8Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm5
13Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn3
9Phạt góc1
1Việt vị4
10Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
2Cứu thua8
444Chuyền bóng282
336Chuyền chính xác192
76%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 21 - 15 | +6 | 27 | |
| 4 | 17 | 24 - 17 | +7 | 26 | |
| 4 | 17 | 26 - 14 | +12 | 28 | |
| 7 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 8 | 17 | 21 - 17 | +4 | 23 | |
| 9 | 17 | 19 - 16 | +3 | 22 | |
| 10 | 17 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 11 | 17 | 24 - 21 | +3 | 22 | |
| 12 | 17 | 19 - 23 | -4 | 20 | |
| 13 | 17 | 17 - 22 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 18 - 24 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 25 | 0 | 20 | |
| 15 | 17 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 15 | 17 | 21 - 36 | -15 | 19 | |
| 17 | 17 | 11 - 19 | -8 | 15 | |
| 18 | 17 | 16 - 27 | -11 | 15 | |
| 18 | 17 | 10 - 28 | -18 | 11 |
So sánh
52Trận đấu38
79Ghi được36
45Thủng lưới46
1.52Bàn thắng mỗi trận0.95
20Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn12
30Hiệp hai18