Club Queretaro vs Monterrey
Tỷ số chung cuộc: Club Queretaro 0-0 Monterrey tại Liga MX, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Queretaro thắng 1, hòa 3, Monterrey thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Corregidora, Santiago de Querétaro
- Phong độ
- DDLWW Club Queretaro
- LWLDL Monterrey
- 7' Miguel Barbieri
- 17' Federico Lértora
- 25' ▲ O. Govea ▼ A. González
- HT0-0
- 52' Joao Rojas
- 57' ▲ G. Berterame ▼ J. Rojas
- 58' ▲ V. López ▼ J. Gónzalez
- 62' ▲ P. Barrera ▼ R. Sandoval
- 68' ▲ R. Funes Mori ▼ A. Ávila
- 68' ▲ L. Romo ▼ C. Garza
- 74' ▲ E. Ayón ▼ J. Sierra
- 82' Jesús Corona
- 89' ▲ Camilo Sanvezzo ▼ R. Zúñiga
- 89' ▲ A. García ▼ F. Lértora
- FT0-0
Đội hình
- 25G. Allison 8.9
- 3Ó. Manzanárez 7.2
- 4E. Gularte 6.9
- 6M. Barbieri 7.7
- 201P. Ortíz 7.3
- 23J. Sierra ▼ 74' 7.5
- 5K. Escamilla 6.9
- 14F. Lértora ▼ 89' 6.3
- 13R. Sandoval ▼ 62' 6.5
- 12J. Gómez 6.9
- 19R. Zúñiga ▼ 89' 6.3
Dự bị 10
- 8P. Barrera ▲ 62' 7.0
- 26E. Ayón ▲ 74' 6.6
- 17Camilo Sanvezzo ▲ 89'
- 28A. García ▲ 89'
- 10J. Montecinos
- 35F. Tapia
- 20M. Laínez
- 27N. Cordero
- 183A. Pérez
- 22M. García
- 22L. Cárdenas 7.9
- 34C. Bustos 7.3
- 4V. Guzmán 7.3
- 15H. Moreno 7.2
- 31D. Parra 6.9
- 25J. Gónzalez ▼ 58' 6.9
- 12J. Corona 6.9
- 21A. González ▼ 25' 6.3
- 243C. Garza ▼ 68' 6.9
- 8J. Rojas ▼ 57' 6.7
- 207A. Ávila ▼ 68' 6.9
Dự bị 10
- 5O. Govea ▲ 25' 7.5
- 9G. Berterame ▲ 57' 6.9
- 210V. López ▲ 58' 7.2
- 7R. Funes Mori ▲ 68' 6.6
- 27L. Romo ▲ 68' 7.3
- 208L. Basulto
- 190I. Suárez
- 33S. Medina
- 17J. Gallardo
- 24C. Ramos
Thống kê
02⚑1
⚑620
35%Kiểm soát bóng65%
10Dứt điểm17
3Trúng đích7
6Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn2
1Phạt góc6
4Việt vị1
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
7Cứu thua3
312Chuyền bóng583
224Chuyền chính xác517
72%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
43Trận đấu49
48Ghi được78
63Thủng lưới50
1.12Bàn thắng mỗi trận1.59
10Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai43