Club Queretaro vs Monterrey
Tỷ số chung cuộc: Club Queretaro 1-0 Monterrey tại Liga MX, 19 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Queretaro thắng 1, hòa 3, Monterrey thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio La Corregidora, Santiago de Queretaro
- Trọng tài
- Fernando Guerrero Ramirez, Mexico
- Phong độ
- DDLWW Club Queretaro
- WLDLD Monterrey
- 34' E. Vera · K. Escamilla 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Vergara ▼ S. Medina
- 46' ▲ V. Janssen ▼ M. Kranevitter
- 60' ▲ J. Campbell ▼ R. Funes Mori
- 60' ▲ C. Ortiz ▼ A. González
- 62' ▲ J. Montero ▼ B. Olivera
- 74' ▲ D. Cabrera ▼ R. Torres
- 77' ▲ J. Alvarado ▼ C. Rodríguez
- 81' ▲ A. Hernández ▼ E. Vera
- 82' ▲ A. Rivero ▼ P. Barrera
- 82' ▲ J. Meza ▼ O. Mendoza
- 90'+3 Kevin Balanta
- 90'+3 Maximiliano Meza
- FT1-0
Đội hình
- 1W. Aguerre 9.2
- 2O. Mendoza ▼ 82' 6.9
- 17E. Vera ⚽ ▼ 81' 7.9
- 25D. Cervantes 6.9
- 26M. Perg 6.9
- 5K. Escamilla ⇢ 7.3
- 35K. Balanta 6.6
- 11B. Olivera ▼ 62' 6.7
- 16R. Torres ▼ 74' 6.7
- 18P. Barrera ▼ 82' 6.9
- 9J. Dos Santos 6.9
Dự bị 10
- 10J. Montero ▲ 62' 6.6
- 23D. Cabrera ▲ 74' 6.2
- 4A. Hernández ▲ 81' 6.7
- 208A. Rivero ▲ 82' 6.9
- 33J. Meza ▲ 82' 6.2
- 22J. Doldán
- 15M. Viniegra
- 29A. García
- 21R. Díaz
- 20N. Sosa
- 1E. Andrada 6.3
- 33S. Medina ▼ 46' 6.3
- 17J. Gallardo 6.9
- 3C. Montes 7.3
- 43A. Montes 6.5
- 21A. González ▼ 60' 7.0
- 11M. Meza 7.2
- 5M. Kranevitter ▼ 46' 6.5
- 14Erick Aguirre 6.9
- 29C. Rodríguez ▼ 77' 7.3
- 7R. Funes Mori ▼ 60' 7.0
Dự bị 10
- 10D. Vergara ▲ 46' 7.2
- 9V. Janssen ▲ 46' 6.7
- 8J. Campbell ▲ 60' 6.7
- 16C. Ortiz ▲ 60' 6.9
- 19J. Alvarado ▲ 77' 6.7
- 22L. Cárdenas
- 6E. Gutiérrez
- 23L. Sánchez
- 15H. Moreno
- 27D. Parra
Thống kê
01⚑1
⚑1210
36%Kiểm soát bóng64%
10Dứt điểm15
2Trúng đích8
7Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm13
8Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
1Phạt góc12
1Việt vị1
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
8Cứu thua1
250Chuyền bóng451
161Chuyền chính xác374
64%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 21 - 15 | +6 | 27 | |
| 4 | 17 | 24 - 17 | +7 | 26 | |
| 4 | 17 | 26 - 14 | +12 | 28 | |
| 7 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 8 | 17 | 21 - 17 | +4 | 23 | |
| 9 | 17 | 19 - 16 | +3 | 22 | |
| 10 | 17 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 11 | 17 | 24 - 21 | +3 | 22 | |
| 12 | 17 | 19 - 23 | -4 | 20 | |
| 13 | 17 | 17 - 22 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 18 - 24 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 25 | 0 | 20 | |
| 15 | 17 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 15 | 17 | 21 - 36 | -15 | 19 | |
| 17 | 17 | 11 - 19 | -8 | 15 | |
| 18 | 17 | 16 - 27 | -11 | 15 | |
| 18 | 17 | 10 - 28 | -18 | 11 |
So sánh
38Trận đấu52
36Ghi được79
46Thủng lưới45
0.95Bàn thắng mỗi trận1.52
9Giữ sạch lưới20
12Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai30