Monterrey vs Santos Laguna
Tỷ số chung cuộc: Monterrey 2-0 Santos Laguna tại Liga MX, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monterrey thắng 7, hòa 1, Santos Laguna thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura - Quarter-finals
- Sân vận động
- Estadio BBVA, Guadalupe
- Trọng tài
- Ó. Macías
- Phong độ
- LWLDL Monterrey
- WLLDL Santos Laguna
- 3' R. Funes Mori 1-0
- 10' Doria
- 15' J. Gallardo
- 45' Yellow Card
- HT1-0
- 56' ▲ O. Govea ▼ C. Ortiz
- 56' ▲ J. González ▼ D. Medina
- 61' ▲ J. Correa ▼ E. Rodríguez
- 61' ▲ L. González ▼ A. López
- 67' O. Campos
- 68' M. Meza · O. Govea 2-0
- 76' ▲ G. Berterame ▼ M. Meza
- 76' ▲ S. Vegas ▼ J. Gallardo
- 76' ▲ É. Aguirre ▼ J. Cortizo
- 80' ▲ J. Rojas ▼ R. Funes Mori
- 82' ▲ E. Aguirre ▼ H. Preciado
- FT2-0
Đội hình
- 1E. Andrada 7.0
- 33S. Medina 6.9
- 4V. Guzmán 6.7
- 15H. Moreno 7.2
- 17J. Gallardo ▼ 76' 6.6
- 11M. Meza ⚽ ▼ 76' 7.2
- 27L. Romo 7.0
- 16C. Ortiz ▼ 56' 6.2
- 19J. Cortizo ▼ 76' 6.9
- 29R. Aguirre 6.5
- 7R. Funes Mori ⚽ ▼ 80' 7.3
Dự bị 10
- 5O. Govea ▲ 56' 6.9
- 9G. Berterame ▲ 76' 6.6
- 20S. Vegas ▲ 76' 6.2
- 14É. Aguirre ▲ 82' 6.3
- 8J. Rojas ▲ 80' 6.7
- 23G. Sánchez
- 21A. González
- 18A. Grijalva
- 62I. Tona
- 42F. Hernández
- 1C. Acevedo 6.2
- 23R. López 6.3
- 5F. Torres 6.9
- 21Dória 6.7
- 2O. Campos 6.6
- 24D. Medina ▼ 56' 6.9
- 16A. López ▼ 61' 6.6
- 6A. Cervantes 7.2
- 11E. Rodríguez ▼ 61' 6.7
- 29J. Brunetta 7.9
- 7H. Preciado ▼ 82' 7.2
Dự bị 10
- 221J. González ▲ 56' 6.3
- 9J. Correa ▲ 61' 6.9
- 8L. González ▲ 61' 6.7
- 19E. Aguirre ▲ 82' 6.3
- 10C. Domínguez
- 193S. Mariscal
- 20H. Rodríguez
- 26Ó. Manzanarez
- 25G. Lajud
- 18J. Lozano
Thống kê
01⚑1
⚑620
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm12
3Trúng đích3
7Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
1Phạt góc6
3Việt vị3
17Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
3Cứu thua1
354Chuyền bóng414
277Chuyền chính xác329
78%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
45Trận đấu43
74Ghi được72
37Thủng lưới76
1.64Bàn thắng mỗi trận1.67
20Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai43