Santos Laguna vs Monterrey
Tỷ số chung cuộc: Santos Laguna 0-0 Monterrey tại Liga MX, 11 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos Laguna thắng 2, hòa 1, Monterrey thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura - Quarter-finals
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Corona, Torreón
- Trọng tài
- L. Santander
- Phong độ
- WLLDL Santos Laguna
- LWLDL Monterrey
- HT0-0
- 64' Victor Guzmán
- 69' ▲ J. Cortizo ▼ A. González
- 69' ▲ D. Vergara ▼ M. Meza
- 69' ▲ R. Aguirre ▼ R. Funes Mori
- 72' ▲ J. Correa ▼ H. Preciado
- 77' ▲ C. Domínguez ▼ E. Rodríguez
- 77' ▲ J. González ▼ D. Medina
- 79' ▲ É. Aguirre ▼ V. Guzmán
- 84' ▲ O. Govea ▼ C. Ortiz
- 87' Raúl López
- 88' Jesús Gallardo
- 89' ▲ L. González ▼ A. López
- 90'+2 Esteban Andrada
- 90'+1 Germán Berterame
- FT0-0
Đội hình
- 1C. Acevedo 7.3
- 23R. López 6.9
- 5F. Torres 7.7
- 21Dória 7.2
- 2O. Campos 7.3
- 24D. Medina ▼ 77' 6.2
- 16A. López ▼ 89' 6.9
- 6A. Cervantes 7.0
- 11E. Rodríguez ▼ 77' 6.7
- 29J. Brunetta 7.3
- 7H. Preciado ▼ 72' 6.9
Dự bị 10
- 9J. Correa ▲ 72' 6.3
- 10C. Domínguez ▲ 77' 6.5
- 221J. González ▲ 77' 6.3
- 8L. González ▲ 89'
- 19E. Aguirre ▲ 79'
- 26Ó. Manzanarez
- 20H. Rodríguez
- 18J. Lozano
- 193S. Mariscal
- 25G. Lajud
- 1E. Andrada 7.2
- 33S. Medina 7.0
- 4V. Guzmán ▼ 79' 7.3
- 15H. Moreno 7.2
- 17J. Gallardo 7.7
- 11M. Meza ▼ 69' 6.6
- 27L. Romo 6.3
- 16C. Ortiz ▼ 84' 6.6
- 21A. González ▼ 69' 7.2
- 9G. Berterame 7.3
- 7R. Funes Mori ▼ 69' 6.9
Dự bị 10
- 19J. Cortizo ▲ 69' 6.6
- 10D. Vergara ▲ 69' 6.6
- 29R. Aguirre ▲ 69' 6.3
- 14É. Aguirre ▲ 79' 6.7
- 5O. Govea ▲ 84' 6.3
- 23G. Sánchez
- 8J. Rojas
- 42F. Hernández
- 20S. Vegas
- 62I. Tona
Thống kê
01⚑6
⚑540
49%Kiểm soát bóng51%
7Dứt điểm12
1Trúng đích2
2Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
6Phạt góc5
2Việt vị1
8Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
2Cứu thua1
397Chuyền bóng429
320Chuyền chính xác352
81%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
43Trận đấu45
72Ghi được74
76Thủng lưới37
1.67Bàn thắng mỗi trận1.64
10Giữ sạch lưới20
28Trên 2.5 bàn21
43Hiệp hai37