Monterrey vs Santos Laguna
Tỷ số chung cuộc: Monterrey 1-0 Santos Laguna tại Liga MX, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Monterrey thắng 6, hòa 0, Santos Laguna thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 11
- Phong độ
- LWLDL Monterrey
- WLLDL Santos Laguna
- 11' Javier Güemez
- 36' L. Ocampos · G. Arteaga 1-0
- HT1-0
- 47' Óliver Torres
- 52' Stefan Medina
- 60' ▲ J. Carrillo ▼ J. Guemez
- 61' Cristián Dájome
- 67' ▲ K. Palacios ▼ R. Sordo
- 67' ▲ C. Lozano ▼ J. A. Ocejo Zazueta
- 72' ▲ J. Rodriguez ▼ A. Martial
- 73' Kevin Balanta
- 74' ▲ F. Villalba ▼ A. Lopez
- 74' ▲ D. Medina ▼ C. Dajome
- 77' Bruno Amione
- 87' ▲ E. Aguirre ▼ J. Corona
- 89' ▲ J. Moxica ▼ G. Berterame
- 89' ▲ M. Rodriguez ▼ L. Ocampos
- 90'+5 Anthony Lozano
- FT1-0
Đội hình
- 25S. Mele 6.9
- 2R. Chavez 7.3
- 33S. Medina 7.5
- 93S. Ramos 7.9
- 3G. Arteaga ⇢ 7.2
- 8O. Torres 7.3
- 5F. Ambriz 6.7
- 17J. Corona ▼ 87' 6.9
- 7G. Berterame ▼ 89' 6.6
- 29L. Ocampos ⚽ ▼ 89' 8.0
- 9A. Martial ▼ 72' 6.5
Dự bị 10
- 22L. Cardenas
- 4V. Guzman
- 15H. Moreno
- 21L. Reyes
- 23L. Sanchez
- 14E. Aguirre ▲ 87' 6.3
- 27R. de la Rosa
- 192J. Moxica ▲ 89' 6.7
- 30J. Rodriguez ▲ 72' 6.7
- 31M. Rodriguez ▲ 89' 6.7
- 1C. Acevedo 7.2
- 4J. Abella 7.3
- 35K. Balanta 6.5
- 188J. Perez 6.6
- 2B. Amione 7.0
- 8S. Mariscal Murra 6.3
- 7C. Dajome ▼ 74' 6.3
- 5A. Lopez ▼ 74' 6.7
- 6J. Guemez ▼ 60' 6.7
- 26R. Sordo ▼ 67' 6.9
- 13J. A. Ocejo Zazueta ▼ 67' 6.9
Dự bị 10
- 33H. Holguin
- 17E. Echeverria
- 19H. Ortega
- 23E. Gutierrez
- 9J. Carrillo ▲ 60' 6.7
- 20K. Palacios ▲ 67' 6.5
- 21F. Villalba ▲ 74' 6.3
- 22R. Prieto
- 24D. Medina ▲ 74' 6.5
- 11C. Lozano ▲ 67' 6.2
Thống kê
02⚑5
⚑241
60%Kiểm soát bóng40%
13Dứt điểm10
3Trúng đích2
7Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
5Phạt góc2
3Việt vị3
17Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
576Chuyền bóng391
523Chuyền chính xác331
91%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
45Trận đấu40
72Ghi được47
67Thủng lưới80
1.6Bàn thắng mỗi trận1.18
12Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn29
29Hiệp hai24