Santos Laguna vs Monterrey
Tỷ số chung cuộc: Santos Laguna 0-2 Monterrey tại Liga MX, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Santos Laguna thắng 1, hòa 0, Monterrey thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Corona, Torreón
- Phong độ
- WLLDL Santos Laguna
- LWLDL Monterrey
- 4' 0-1 B. Vázquez · S. Vegas
- 30' Jorge Rodríguez
- 34' Hugo Rodríguez
- HT0-1
- 57' ▲ A. Santamaría ▼ H. Rodríguez
- 57' ▲ P. Aquino ▼ L. Gutiérrez
- 62' ▲ F. Ambríz ▼ J. Corona
- 74' ▲ L. Ocampos ▼ Óliver Torres
- 74' ▲ V. Guzmán ▼ É. Gutiérrez
- 76' ▲ S. Muñóz ▼ J. Carrillo
- 81' Fidel Ambríz
- 83' ▲ S. Carrillo ▼ S. Naveda
- 83' ▲ T. Jiménez ▼ A. Lozano
- 84' ▲ J. Rojas ▼ Sergio Canales
- 84' ▲ R. de la Rosa ▼ B. Vázquez
- 90'+5 0-2 G. Berterame · L. Ocampos
- FT0-2
Đội hình
- 1C. Acevedo 7.6
- 16A. López 6.7
- 4S. Núñez 7.6
- 20H. Rodríguez ▼ 57' 6.5
- 2B. Amione 6.7
- 27L. Gutiérrez ▼ 57' 6.5
- 15S. Naveda ▼ 83' 6.7
- 9J. Carrillo ▼ 76' 7.0
- 10F. Fagúndez 7.3
- 26R. Sordo 6.9
- 11A. Lozano ▼ 83' 6.2
Dự bị 10
- 5A. Santamaría ▲ 57' 6.3
- 18P. Aquino ▲ 57' 6.3
- 19S. Muñóz ▲ 76' 6.9
- 191S. Carrillo ▲ 83' 6.7
- 247T. Jiménez ▲ 83' 6.2
- 33H. Holguín
- 3I. Govea
- 188J. Pérez
- 8S. Mariscal
- 14Fran Villalba
- 1E. Andrada 8.2
- 6É. Gutiérrez ▼ 74' 7.2
- 33S. Medina 7.5
- 15H. Moreno 7.2
- 20S. Vegas ⇢ 7.2
- 17J. Corona ▼ 62' 7.9
- 30J. Rodríguez 6.9
- 8Óliver Torres ▼ 74' 7.3
- 10Sergio Canales ▼ 84' 7.2
- 9B. Vázquez ⚽ ▼ 84' 7.6
- 7G. Berterame ⚽ 6.3
Dự bị 10
- 5F. Ambríz ▲ 62' 6.9
- 29L. Ocampos ▲ 74' 7.3
- 4V. Guzmán ▲ 74' 6.7
- 16J. Rojas ▲ 84' 6.7
- 31R. de la Rosa ▲ 84' 6.2
- 34C. Bustos
- 207J. Urías
- 204I. Fimbres
- 190C. Garza
- 22L. Cárdenas
Thống kê
01⚑9
⚑520
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm18
5Trúng đích9
7Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
9Phạt góc5
3Việt vị3
15Phạm lỗi20
1Thẻ vàng2
6Cứu thua5
353Chuyền bóng421
281Chuyền chính xác352
80%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
38Trận đấu56
31Ghi được100
72Thủng lưới71
0.82Bàn thắng mỗi trận1.79
4Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn35
13Hiệp hai59