Santos Laguna vs Monterrey
Tỷ số chung cuộc: Santos Laguna 0-2 Monterrey tại Liga MX, 22 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Santos Laguna thắng 1, hòa 0, Monterrey thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Corona, Torreón
- Phong độ
- WLLDL Santos Laguna
- LWLDL Monterrey
- 4' 0-1 M. Meza · O. Govea
- 22' Dória
- 25' Omar Govea
- 38' Harold Preciado
- 45'+3 Duván Vergara
- HT0-1
- 49' Esteban Andrada
- 60' 0-2 J. Cortizo · J. Rodríguez
- 68' Franco Fagúndez
- 69' ▲ Sergio Canales ▼ A. González
- 69' ▲ J. Corona ▼ J. Cortizo
- 69' ▲ B. Vázquez ▼ M. Meza
- 69' ▲ J. Martínez ▼ O. Govea
- 71' ▲ J. González ▼ D. Vergara
- 71' ▲ S. Muñóz ▼ F. Fagúndez
- 77' Alan Cervantes
- 86' ▲ A. López ▼ P. Aquino
- 86' ▲ R. López ▼ I. Govea
- 90'+6 Héctor Moreno
- 90'+4 ▲ L. Vega ▼ A. Cervantes
- 90'+7 ▲ C. Garza ▼ J. Rodríguez
- FT0-2
Đội hình
- 1C. Acevedo 6.2
- 3I. Govea ▼ 86' 6.6
- 4S. Núñez 7.0
- 21Dória 6.5
- 2O. Campos 6.9
- 6A. Cervantes ▼ 90' 7.2
- 18P. Aquino ▼ 86' 7.2
- 24D. Medina 7.2
- 10F. Fagúndez ▼ 71' 6.3
- 11D. Vergara ▼ 71' 6.7
- 7H. Preciado 6.9
Dự bị 10
- 17J. González ▲ 71' 6.7
- 19S. Muñóz ▲ 71' 6.9
- 16A. López ▲ 86' 6.3
- 23R. López ▲ 86' 6.6
- 184L. Vega ▲ 90'
- 33H. Holguín
- 22R. Prieto
- 190S. Mariscal
- 9J. Carrillo
- 13A. Ocejo
- 1E. Andrada 7.9
- 14É. Aguirre 7.5
- 4V. Guzmán 7.0
- 15H. Moreno 6.9
- 20S. Vegas 7.2
- 19J. Cortizo ⚽ ▼ 69' 7.7
- 5O. Govea ⇢ ▼ 69' 7.2
- 30J. Rodríguez ⇢ ▼ 90' 7.3
- 11M. Meza ⚽ ▼ 69' 7.3
- 9G. Berterame 6.6
- 21A. González ▼ 69' 7.0
Dự bị 10
- 10Sergio Canales ▲ 69' 6.3
- 12J. Corona ▲ 69' 6.5
- 23B. Vázquez ▲ 69' 6.6
- 13J. Martínez ▲ 69' 6.9
- 243C. Garza ▲ 90'
- 34C. Bustos
- 210V. López
- 6É. Gutiérrez
- 29R. Aguirre
- 22L. Cárdenas
Thống kê
05⚑6
⚑530
45%Kiểm soát bóng55%
19Dứt điểm13
4Trúng đích4
9Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn4
6Phạt góc5
2Việt vị0
10Phạm lỗi15
5Thẻ vàng3
2Cứu thua4
380Chuyền bóng479
314Chuyền chính xác404
83%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
39Trận đấu49
55Ghi được78
73Thủng lưới50
1.41Bàn thắng mỗi trận1.59
6Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai43